Ethnikos Neou Keramidiou Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Ethnikos N
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
3.7/10 |
12:45 Kết thúc |
Kavala
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Niki Volos
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.4/10 |
13:00 Kết thúc |
PAOK II
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Diagoras
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Ethnikos N
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Kampaniak
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ethnikos Neou Keramidiou
Bạn đang tìm nhận định Ethnikos Neou Keramidiou? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ethnikos Neou Keramidiou, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 13 trận đấu có sự tham gia của Ethnikos Neou Keramidiou với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Gamma Ethniki - Promotion Group, Ethnikos Neou Keramidiou đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Ethnikos Neou Keramidiou hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.17m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ethnikos Neou Keramidiou đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Ethnikos Neou Keramidiou chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 2 | 5 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 2 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 5 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.0 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 2.3 | 2.5 | 2.4 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |

