1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Primera Nacional
  4. Atletico Mitre
Atletico Mitre

Atletico Mitre Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.80m
KEY INSIGHT Atletico Mitre không thắng sân khách trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLLL
86 Trận đấu đã nhận định
72.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atletico M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Sắp diễn ra
Almirante
Almirante Brown
vs
Atletico Mitre
Atletico M
2.42
2.6
3.85

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:00

Kết thúc
Atletico M
Atletico Mitre
0 : 3
Los Andes
Los Andes
2.67
2.8
3.5

X2

1.52

U2.5

1.35

YES

2.5

U2.5

1.35
7/10

20:30

Kết thúc
Godoy Cruz
Godoy Cruz
2 : 1
Atletico M
Atletico M
1.82
3.3
5.75

1

1.82

U2.5

1.45

NO

1.53

U2.5

1.45
5.7/10

20:00

Kết thúc
Atletico M
Atletico Mitre
1 : 3
Deportivo Moron
Moron
2.7
2.7
3.25

1

2.7

U2.5

1.32

NO

1.52

U2.5

1.32
7/10

22:00

Kết thúc
Colon S
Colon Santa Fe
1 : 1
Atletico Mitre
Atletico M
1.78
3.2
5.7

1

1.78

O1.5

1.6

YES

2.47

HS

1.25
8.8/10

20:00

Kết thúc
Atletico M
Atletico Mitre
4 : 0
San Miguel
San Miguel red cardred card
2.6
2.8
3.4

1

2.6

U2.5

1.32

NO

1.52

U2.5

1.32
7.1/10

19:00

Kết thúc
San Telmo
San Telmo
0 : 0
Atletico M
Atletico M
2.65
2.9
3.15

1

2.65

U2.5

1.43

NO

1.62

1X

1.38
8.6/10

19:00

Kết thúc
Atletico M
Atletico Mitre
2 : 0
Acassuso
Acassuso
1.72
3.4
6

1

1.72

U2.5

1.47

NO

1.52

1

1.72
8.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atletico Mitre

Bạn đang tìm nhận định Atletico Mitre? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Atletico Mitre, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của Atletico Mitre với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera Nacional, Atletico Mitre đã ghi nhận 3 trận thắng, 8 trận hòa và 5 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Atletico Mitre hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Atletico Mitre đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Atletico Mitre chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Primera NacionalArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7916
Thắng303
Hòa178
Thua325
Bàn thắng ghi được10717
Bàn thắng để thủng lưới8917
Trung bình ghi bàn1.40.81.1
Trung bình thủng lưới1.11.01.1
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
31-45 6
46-60 8
61-75 11
76-90 10
41 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
12 Trận
Tài 1.5 19%
3 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Gallardo
D. Gallardo
28 FWD 7.10
O. Piris
O. Piris
36 DEF 6.92
R. Salinas
R. Salinas
39 FWD 6.66
M. Oses
M. Oses
20 FWD 6.41
L. Ríos
L. Ríos
24 FWD -
S. Rosales
S. Rosales
30 FWD -
R. González
R. González
25 FWD -
M. Machado
M. Machado
24 FWD -
V. Barberini
V. Barberini
23 FWD -
J. Martínez
J. Martínez
27 FWD -
D. Romero
D. Romero
38 FWD -
A. Batista
A. Batista
23 FWD -
A. Ramírez
A. Ramírez
25 FWD -
J. Bonet
J. Bonet
27 FWD -
E. González
E. González
24 MID -
M. Kabalín
M. Kabalín
27 MID -
Emiliano Encina
Emiliano Encina
24 MID -
J. Alessandroni
J. Alessandroni
37 MID -
O. Moscarelli
O. Moscarelli
24 DEF -
M. Penepil
M. Penepil
22 DEF -
Marcos Sánchez
Marcos Sánchez
35 DEF -
G. Lillo
G. Lillo
26 DEF -
C. Díaz
C. Díaz
36 DEF -
G. Valdivia
G. Valdivia
24 DEF -
B. Mieres
B. Mieres
30 DEF -
F. Wiechniak
F. Wiechniak
23 DEF -
F. Manenti
F. Manenti
29 DEF -
F. Melillán
F. Melillán
28 DEF -
L. Jachfe
L. Jachfe
24 GK -
S. Luján
S. Luján
23 MID -