Nhật Bản Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhật Bản Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
05:00 Sắp diễn ra |
Tunisia
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
21:00 Kết thúc |
Hà Lan
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
11:24 Kết thúc |
Hàn Quốc
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
11:24 Kết thúc |
Nhật Bản
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.7/10 |
11:24 Kết thúc |
Nhật Bản
6
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
NG |
6/10 |
11:35 Kết thúc |
Nhật Bản
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
10/10 |
12:10 Kết thúc |
Úc
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.7/10 |
10:35 Kết thúc |
Nhật Bản
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nhật Bản
Bạn đang tìm nhận định Nhật Bản? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nhật Bản, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 20 trận đấu có sự tham gia của Nhật Bản với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của EAFF E-1 Football Championship, Nhật Bản đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Nhật Bản đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.36 xG và 3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Nhật Bản hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €198.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nhật Bản đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Nhật Bản chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 1 | 3 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 1 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 0 | 1 |
| Trung bình ghi bàn | 4.0 | 1.0 | 3.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.0 | 0.3 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Z. Suzuki
|
23 | GK | 7.90 |
|
Keito Nakamura
|
25 | MID | 7.70 |
|
D. Kamada
|
29 | MID | 7.20 |
|
Y. Sugawara
|
25 | DEF | 7.20 |
|
T. Tomiyasu
|
27 | DEF | 6.90 |
|
S. Taniguchi
|
34 | DEF | 6.70 |
|
A. Ueda
|
27 | FWD | 6.70 |
|
Koki Ogawa
|
28 | FWD | 6.70 |
|
T. Kubo
|
24 | FWD | 6.60 |
|
T. Watanabe
|
28 | DEF | 6.50 |
|
R. Dōan
|
27 | MID | 6.50 |
|
K. Sano
|
25 | MID | 6.30 |
|
J. Ito
|
32 | FWD | 6.30 |
|
K. Shiogai
|
20 | FWD | 6.30 |
|
H. Ito
|
26 | DEF | 6.20 |
|
D. Maeda
|
28 | FWD | 6.20 |




