1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Torneo Federal A
  4. Juventud Unida Univ.
Juventud Unida Univ.

Juventud Unida Univ. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €355.00Th.
KEY INSIGHT Juventud Unida Univ. có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Juventud Unida Univ. có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDLD
48 Trận đấu đã nhận định
70.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Juventud Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Kết thúc
Juventud
Juventud Unida Univ.
0 : 0
Fundacion Amigos
Fundacion A
2.52
2.75
3.5

2

3.5

U2.5

1.32

NO

1.5

U2.5

1.32
6.9/10

19:00

Kết thúc
Deportivo R
Deportivo Rincon
2 : 1
Juventud Unida Univ.
Juventud
1.68
3.35
6.7

1

1.68

U1.5

2.35

NO

1.47

U1.5

2.35
8.5/10

19:00

Kết thúc
red card Juventud
Juventud Unida Univ.
0 : 0
Costa Brava
Costa Brava
2.35
3
3.5

2

3.5

U2.5

1.41

NO

1.57

U2.5

1.41
8/10

20:00

Kết thúc
Huracan L
Huracan Las Heras
1 : 0
Juventud Unida Univ.
Juventud red cardred card
1.94
3.2
5

X2

1.95

U2.5

1.39

NO

1.49

U2.5

1.39
8/10

19:30

Kết thúc
Juventud
Juventud Unida Univ.
1 : 1
San Martin Mendoza
San M
1.75
3.35
5.7

1

1.75

U2.5

1.42

NO

1.5

U2.5

1.42
8.8/10

19:30

Kết thúc
Juventud
Juventud Unida Univ.
0 : 1
Atenas
Atenas
2.02
3.05
4.3

1

2.02

U2.5

1.41

NO

1.49

U2.5

1.41
8/10

19:30

Kết thúc
red card Cipolletti
Cipolletti
0 : 1
Juventud Unida Univ.
Juventud
1.76
3.3
5.4

1

1.76

U2.5

1.42

NO

1.5

U2.5

1.42
7.4/10

19:30

Kết thúc
Juventud
Juventud Unida Univ.
1 : 1
Argentino Monte Maiz
Argentino M
1.61
3.2
6.6

2

6.6

U2.5

1.36

NO

1.38

U2.5

1.36
8.8/10

19:00

Kết thúc
red card Juventud
Juventud Unida Univ.
0 : 0
Estudiantes S.l.
Estudiant red card
1.82
3.26
4

1

1.82

U2.5

1.6

NO

1.73

U2.5

1.6
8/10

19:45

Kết thúc
red card Juventud
Juventud Unida Univ.
3 : 0
Ferro Carril Oeste LP
Ferro C
1.7
3.2
5

1

1.7

U2.5

1.38

NO

1.47

U2.5

1.38
7.9/10

01:00

Kết thúc
Juventud
Juventud Unida Univ.
2 : 1
Sportivo Penarol
Sportivo
1.53
3.5
6

1

1.53

U2.5

1.52

NO

1.48

1

1.53
3.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Juventud Unida Univ.

Bạn đang tìm nhận định Juventud Unida Univ.? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Juventud Unida Univ., do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 48 trận đấu có sự tham gia của Juventud Unida Univ. với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Torneo Federal A, Juventud Unida Univ. đã ghi nhận 3 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Juventud Unida Univ. hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €355.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Juventud Unida Univ. đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Juventud Unida Univ. chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Torneo Federal AArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng123
Hòa325
Thua213
Bàn thắng ghi được459
Bàn thắng để thủng lưới437
Trung bình ghi bàn0.71.00.8
Trung bình thủng lưới0.70.60.6
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 3
31-45 4
46-60 4
61-75 4
76-90 4
25 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 55%
6 Trận
Tài 1.5 18%
2 Trận
Tài 2.5 9%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Tomás Pérez
Tomás Pérez
25 DEF -
K. Ndongo
K. Ndongo
25 FWD -
I. Escobares
I. Escobares
29 FWD -
L. Lucero
L. Lucero
22 FWD -
M. Dorato
M. Dorato
21 FWD -
G. Salinas
G. Salinas
21 FWD -
M. Arias
M. Arias
21 FWD -
L. Pérez
L. Pérez
19 MID -
S. Moya
S. Moya
20 MID -
L. Gómez
L. Gómez
24 MID -
G. Pedernera
G. Pedernera
25 MID -
T. Garro
T. Garro
26 MID -
B. Cuello
B. Cuello
21 MID -
L. Figueroa
L. Figueroa
23 MID -
D. Córdoba
D. Córdoba
20 MID -
F. Bigo
F. Bigo
23 DEF -
F. Ojeda
F. Ojeda
26 DEF -
G. Ojeda
G. Ojeda
37 DEF -
E. Garro
E. Garro
28 DEF -
J. Giménez
J. Giménez
27 DEF -
L. Videla
L. Videla
26 DEF -
F. Sbuttoni
F. Sbuttoni
36 DEF -
C. Taborda
C. Taborda
41 GK -
Julián Eduardo Lucero
Julián Eduardo Lucero
30 GK -
F. Noguera
F. Noguera
19 FWD -