Kimberley Mar del Plata Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Kimberley M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Kết thúc |
Olimpo B
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
18:30 Kết thúc |
Kimberley M
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
8.8/10 |
19:30 Kết thúc |
Santamarina
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
19:30 Kết thúc |
Kimberley M
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
19:00 Kết thúc |
Villa Mitre
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
19:00 Kết thúc |
Circulo D
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
19:30 Kết thúc |
Kimberley M
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
19:30 Kết thúc |
Guillermo
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kimberley Mar del Plata
Bạn đang tìm nhận định Kimberley Mar del Plata? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kimberley Mar del Plata, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 31 trận đấu có sự tham gia của Kimberley Mar del Plata với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 77.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Torneo Federal A, Kimberley Mar del Plata đã ghi nhận 4 trận thắng, 5 trận hòa và 2 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kimberley Mar del Plata đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Kimberley Mar del Plata chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 6 | 11 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 4 | 5 |
| Trung bình ghi bàn | 0.4 | 0.8 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.2 | 0.7 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
E. Cérica
|
39 | FWD | 6.58 |
|
Ever Emanuel Ullúa
|
31 | FWD | - |
|
S. Castillo
|
22 | FWD | - |
|
B. Cos
|
22 | FWD | - |
|
S. Ávila
|
25 | FWD | - |
|
A. Pereyra
|
24 | FWD | - |
|
S. Gularte
|
35 | FWD | - |
|
M. Miori
|
20 | MID | - |
|
Ezequiel Goiburu
|
29 | MID | - |
|
J. Zárate
|
26 | MID | - |
|
Leonardo Verón
|
30 | MID | - |
|
R. Ríos
|
25 | MID | - |
|
S. Vásquez
|
28 | MID | - |
|
T. Loscalzo
|
26 | DEF | - |
|
T. Mantia
|
32 | DEF | - |
|
B. Di Bello
|
27 | DEF | - |
|
N. Roselli
|
40 | DEF | - |
|
A. Vázquez
|
21 | DEF | - |
|
S. Bacigalupe
|
30 | DEF | - |
|
H. Sosa
|
30 | DEF | - |
|
M. Rinaldi
|
25 | DEF | - |
|
F. Rojas
|
25 | DEF | - |
|
T. Casas
|
29 | GK | - |




