Prishtina Bern Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Monthey
3
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.4/10 |
18:00 Kết thúc |
Prishtina
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.9/10 |
15:00 Kết thúc |
Naters
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
18:00 Kết thúc |
Prishtina
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
16:00 Kết thúc |
Echallens
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
X2 |
1.2/10 |
18:00 Kết thúc |
Prishtina
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Portalban G
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
18:00 Kết thúc |
Meyrin
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Prishtina Bern
Bạn đang tìm nhận định Prishtina Bern? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Prishtina Bern, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 7 trận đấu có sự tham gia của Prishtina Bern với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 42.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Liga Classic - Group 1, Prishtina Bern đã ghi nhận 15 trận thắng, 5 trận hòa và 9 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 58 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Prishtina Bern hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Prishtina Bern đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Prishtina Bern chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 9 | 6 | 15 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 2 | 7 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 36 | 22 | 58 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 23 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 2.6 | 1.5 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |



