Adelaide Cobras Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
06:30 Sắp diễn ra |
Adelaide
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:30 Kết thúc |
Adelaide
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.2/10 |
06:30 Kết thúc |
South A
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
06:30 Kết thúc |
Adelaide
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5/10 |
06:30 Kết thúc |
Salisbury U
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Adelaide
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
Adelaide O
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.3/10 |
06:30 Kết thúc |
Adelaide
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Adelaide Cobras
Bạn đang tìm nhận định Adelaide Cobras? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Adelaide Cobras, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 23 trận đấu có sự tham gia của Adelaide Cobras với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của South Australia State League 1, Adelaide Cobras đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 8 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Adelaide Cobras hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €75.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Adelaide Cobras đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Adelaide Cobras chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 7 | 13 |
| Thắng | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 5 | 3 | 8 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 11 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 11 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.6 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 2.2 | 1.6 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |




