Premier League Ethiopia Nhận Định
TIP AI MIễN PHí TRONG NGàY
Sidama Bunna
Negelle Arsi
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Premier League Ethiopia. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 65.9%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:00 Sắp diễn ra |
Sidama Bunna
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
13:00 Sắp diễn ra |
Mekelakeya
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
13:00 Sắp diễn ra |
Welayta Dicha
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:00 Kết thúc |
Ethiopia
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Kedus G
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Ethiopian
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Negelle Arsi
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Arba M
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Adama Kenema
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
16:00 Kết thúc |
Hadiya H
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Mebrat Hayl
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Bahardar
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
7/10 |
14:00 Kết thúc |
Sheger K
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:00 Kết thúc |
Dire D
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Awassa K
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.4/10 |
16:00 Kết thúc |
Mekelakeya
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Ethiopia N
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Suhul Shire
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
7/10 |
16:00 Kết thúc |
Fasil Ketema
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Sidama Bunna
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Mekelle K
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Welwalo A
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
13:00 Kết thúc |
Welayta Dicha
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Premier League Ethiopia
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Premier League Ethiopia, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 461 trận đấu của 20 đội tại Premier League Ethiopia với độ chính xác của tip tốt nhất trên 65.9%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 31% trận đấu Premier League Ethiopia kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 39% các trận. Tất cả dự đoán Premier League Ethiopia đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Ethiopian Medhin hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 73 điểm. Premier League Ethiopia là giải đấu chặt chẽ và thiên về phòng ngự hơn. Đội nhà thắng 37% số trận, với tỷ lệ hòa 39%. Tip AI miễn phí của chúng tôi cho trận Sidama Bunna vs Negelle Arsi — tối đa 2 bàn thắng, với độ tin cậy 59%. Nhận định bóng đá AI của chúng tôi không chỉ dừng lại ở Premier League Ethiopia — chúng tôi bao quát hơn 160 giải đấu trên toàn thế giới.
Premier League
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ethiopian Medhin
|
34 | 22 | 7 | 5 | 49:15 | 73 |
W
W
W
D
W
|
| 2 |
Ethiopia Bunna
|
34 | 17 | 9 | 8 | 32:18 | 60 |
D
W
D
L
D
|
| 3 |
Bahardar
|
34 | 15 | 9 | 10 | 40:24 | 54 |
W
L
W
L
L
|
| 4 |
Awassa Kenema
|
34 | 14 | 11 | 9 | 40:31 | 53 |
W
W
W
W
W
|
| 5 |
Sidama Bunna
|
34 | 12 | 13 | 9 | 27:28 | 49 |
D
D
D
L
L
|
| 6 |
Welayta Dicha
|
34 | 13 | 9 | 12 | 34:38 | 48 |
W
L
L
W
L
|
| 7 |
Arba Minch Kenema
|
34 | 13 | 8 | 13 | 32:31 | 47 |
W
D
D
W
W
|
| 8 |
Hadiya Hosaena
|
34 | 12 | 11 | 11 | 32:31 | 47 |
L
L
W
D
L
|
| 9 |
Kedus Giorgis
|
34 | 12 | 10 | 12 | 30:30 | 46 |
D
L
D
D
W
|
| 10 |
Mekelakeya
|
34 | 10 | 15 | 9 | 36:32 | 45 |
D
L
L
D
L
|
| 11 |
Ethiopia Nigd Bank
|
34 | 10 | 14 | 10 | 34:34 | 44 |
D
W
L
D
L
|
| 12 |
Mebrat Hayl
|
34 | 11 | 11 | 12 | 27:28 | 44 |
W
W
L
D
W
|
| 13 |
Dire Dawa Kenema
|
34 | 10 | 13 | 11 | 34:36 | 43 |
L
W
D
L
W
|
| 14 |
Fasil Ketema
|
34 | 9 | 16 | 9 | 33:35 | 43 |
D
D
W
L
D
|
| 15 |
Mekelle Kenema
|
34 | 10 | 11 | 13 | 27:36 | 41 |
L
W
D
W
D
|
| 16 |
Adama Kenema
|
34 | 10 | 9 | 15 | 34:45 | 39 |
L
D
W
W
W
|
| 17 |
Suhul Shire
|
34 | 3 | 13 | 18 | 22:46 | 22 |
L
L
L
L
L
|
| 18 |
Welwalo Adigrat Uni
|
34 | 2 | 13 | 19 | 21:46 | 19 |
L
L
L
W
D
|
| 19 |
Wolkite Ketema
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
|






























