1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Arsenal
Arsenal

Arsenal Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.15m

Phong độ gần đây

DLLLW
54 Trận đấu đã nhận định
70.37% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Arsenal Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Sắp diễn ra
Bate Borisov
Bate Borisov
vs
Arsenal
Arsenal
2.28
3.2
3.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:00

Kết thúc
red card Dnepr M
FC Dnepr Mogilev
0 : 1
Arsenal
Arsenal
2.17
3.25
3.3

X2

1.61

O1.5

1.37

YES

1.92

O1.5

1.37
3/10

12:00

Kết thúc
Arsenal
Arsenal
0 : 1
Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
5.85
4
1.52

2

1.52

O1.5

1.28

YES

2.02

2

1.52
10/10

18:00

Kết thúc
Dinamo Brest
Dinamo Brest
3 : 0
Arsenal
Arsenal
1.5
4.1
7

1

1.5

O1.5

1.31

YES

2.11

1

1.5
8.8/10

18:00

Kết thúc
Arsenal
Arsenal
0 : 3
ML Vitebsk
ML Vitebsk
10
5
1.3

2

1.3

O1.5

1.24

NO

1.59

2

1.3
8.8/10

16:00

Kết thúc
Baranovichi
Baranovichi
1 : 1
Arsenal
Arsenal
3.65
3.1
2.07

2

2.07

U3.5

1.26

NO

1.92

2

2.07
5/10

12:30

Kết thúc
Arsenal
Arsenal
2 : 2
FC Isloch Minsk R.
Isloch M
5
3.5
1.9

X

3.5

U2.5

1.66

NO

1.74

U2.5

1.66
6.8/10

18:00

Kết thúc
Torpedo Z
Torpedo Zhodino
3 : 3
Arsenal
Arsenal red card
1.75
3.9
4.95

1

1.75

U2.5

1.58

NO

1.58

U2.5

1.58
5.6/10

11:00

Kết thúc
Arsenal
Arsenal
2 : 1
FC Slutsk
Slutsk red card
2.35
3
3.35

1X

1.32

U2.5

1.53

NO

1.68

U2.5

1.53
5.6/10

12:00

Kết thúc
Molodechno
Molodechno-DYuSSh 4
0 : 1
Arsenal
Arsenal
7.5
3.62
1.53

X

3.62

U3.5

1.32

NO

1.74

U3.5

1.32
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Arsenal

Bạn đang tìm nhận định Arsenal? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Arsenal, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 54 trận đấu có sự tham gia của Arsenal với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Arsenal đã ghi nhận 2 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Arsenal hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Arsenal đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Arsenal chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Premier LeagueBelarus • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng202
Hòa145
Thua213
Bàn thắng ghi được6612
Bàn thắng để thủng lưới6915
Trung bình ghi bàn1.21.21.2
Trung bình thủng lưới1.21.81.5
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 6 G
4-2-3-1 4 G
20 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
7 Trận
Tài 1.5 40%
4 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Kaplenko
N. Kaplenko
30 MID -
Atila
Atila
23 DEF -
D. Matyash
D. Matyash
25 FWD -
A. Shvedchikov
A. Shvedchikov
22 FWD -
A. Frantsuzov
A. Frantsuzov
21 FWD -
F. Olimzoda
F. Olimzoda
20 FWD -
N. Sotnikov
N. Sotnikov
20 MID -
K. Kirilenko
K. Kirilenko
25 MID -
V. Senko
V. Senko
27 MID -
S. Irgashev
S. Irgashev
22 MID -
A. Skshinetskiy
A. Skshinetskiy
35 MID -
M. Gaevoy
M. Gaevoy
23 MID -
Y. Lovets
Y. Lovets
29 MID -
A. Ishutin
A. Ishutin
21 MID -
G. Yakushevich
G. Yakushevich
23 DEF -
A. Mikhalenko
A. Mikhalenko
24 DEF -
R. Vegerya
R. Vegerya
25 DEF -
Y. Oreshkevich
Y. Oreshkevich
25 DEF -
D. Lutik
D. Lutik
23 DEF -
N. Vlasenko
N. Vlasenko
24 DEF -
M. Mikhayrin
M. Mikhayrin
20 DEF -
I. Sanko
I. Sanko
26 GK -
A. Soroko
A. Soroko
33 GK -
R. Myalkovskiy
R. Myalkovskiy
19 FWD -
V. Harutyunyan
V. Harutyunyan
20 MID -
K. Volkov
K. Volkov
19 DEF -