1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. First Division
  4. Athlone Town
Athlone Town

Athlone Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €50.00Th.
KEY INSIGHT Athlone Town thua 4 trận gần nhất
TREND Athlone Town không ghi bàn trong 5 trận gần nhất
TREND Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Athlone Town

Phong độ gần đây

LLLLD
157 Trận đấu đã nhận định
70.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Athlone Town Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:45

Kết thúc
red card Athlone Town
Athlone Town
2 : 2
Wexford
Wexford
2.55
3.3
2.65

1X

1.45

U3.5

1.31

YES

1.72

U3.5

1.31
8.8/10

19:45

Kết thúc
Kerry
Kerry
1 : 0
Athlone Town
Athlone Town
2.52
3.05
3.1

2

3.1

U3.5

1.21

NO

1.87

U3.5

1.21
8/10

19:45

Kết thúc
UCD
UCD
1 : 0
Athlone Town
Athlone Town
1.97
3.45
3.9

1

1.97

U3.5

1.38

NO

2.08

1

1.97
8.5/10

19:45

Kết thúc
Athlone Town
Athlone Town
0 : 3
Cork City
Cork City
5.2
3.55
1.85

2

1.85

U3.5

1.29

NO

1.85

U3.5

1.29
6.9/10

19:45

Kết thúc
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
1 : 0
Athlone Town
Athlone Town
2.35
3.4
3

1

2.35

U3.5

1.34

NO

2.07

U3.5

1.34
6.1/10

19:45

Kết thúc
Athlone Town
Athlone Town
0 : 0
Treaty United
Treaty United
2.02
3.3
3.85

1

2.02

U3.5

1.3

NO

1.95

1X

1.25
8.5/10

17:00

Kết thúc
Longford T
Longford Town
1 : 1
Athlone Town
Athlone Town
2.3
3.25
3.25

X

3.25

U3.5

1.26

NO

1.91

U3.5

1.26
8/10

19:45

Kết thúc
Athlone Town
Athlone Town
0 : 0
Kerry
Kerry
2.4
3.15
3.15

1

2.4

U2.5

1.65

NO

1.87

1X

1.36
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Athlone Town

Bạn đang tìm nhận định Athlone Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Athlone Town, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Athlone Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First Division, Athlone Town đã ghi nhận 6 trận thắng, 4 trận hòa và 8 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Athlone Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €50.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Athlone Town đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Athlone Town chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

First DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng426
Hòa314
Thua268
Bàn thắng ghi được10616
Bàn thắng để thủng lưới91322
Trung bình ghi bàn1.10.70.9
Trung bình thủng lưới1.01.41.2
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn448
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 6
31-45 7
46-60 5
61-75 9
76-90 12
43 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 56%
10 Trận
Tài 1.5 33%
6 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Connor
M. Connor
28 GK 7.50
D. McDaid
D. McDaid
30 - 7.31
G. Tetteh
G. Tetteh
20 MID 7.23
K. Robinson
K. Robinson
23 MID 7.15
R. Webb
R. Webb
22 DEF 7.14
K. Barlow
K. Barlow
22 MID 7.13
Jason Oyenuga
Jason Oyenuga
20 FWD 7.13
D. Hand
D. Hand
26 DEF 7.05
D. Williams
D. Williams
25 FWD 6.97
A. Wixted
A. Wixted
30 - 6.90
C. Omorehiomwan
C. Omorehiomwan
23 DEF 6.86
M. Leal
M. Leal
22 - 6.84
N. Baba
N. Baba
29 DEF 6.83
L. Axworthy
L. Axworthy
24 GK 6.81
M. Scally
M. Scally
- - 6.79
A. Lennon
A. Lennon
23 MID 6.76
A. Sheerin
A. Sheerin
19 FWD 6.63
D. McKenna
D. McKenna
26 MID 6.49
B. Gilmore
B. Gilmore
20 MID 6.49
A. Connolly
A. Connolly
23 MID 6.45
K. O'Connor
K. O'Connor
22 DEF 6.43
B. Feeney
B. Feeney
25 FWD 6.36
G. Fuentes
G. Fuentes
27 - 6.34
Derin Adewale
Derin Adewale
20 DEF 6.24
B. Torre
B. Torre
26 - 6.18
A. Babatund
A. Babatund
20 - 6.08
Eoin Sheenin
Eoin Sheenin
20 DEF 5.86
J. Wilson
J. Wilson
27 DEF -
Bastien Charles Patrick Héry
Bastien Charles Patrick Héry
33 MID -