1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. A Lyga
  4. Banga
Banga

Banga Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.53m
KEY INSIGHT Banga bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Banga có dưới 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Banga có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDDW
87 Trận đấu đã nhận định
62.07% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Banga Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:30

Sắp diễn ra
Banga
Banga
vs
Zalgiris V
Zalgiris V
3
3.1
2.32

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

17:00

Kết thúc
red card Kauno Z
Kauno Zalgiris
0 : 1
Banga
Banga
1.45
4.2
6

X2

2.5

U3.5

1.36

YES

1.95

U3.5

1.36
7.7/10

12:15

Kết thúc
Suduva M
Suduva Marijampole
0 : 0
Banga
Banga
2.15
3
3.45

1

2.15

U2.5

1.6

NO

1.81

1X

1.26
5/10

13:30

Kết thúc
Banga
Banga
1 : 1
Siauliai
Siauliai
1.74
3.9
4.1

1

1.74

U3.5

1.35

NO

1.97

U3.5

1.35
6.3/10

15:00

Kết thúc
Panevezys
Panevezys
1 : 0
Banga
Banga
2.8
3.3
2.47

X2

1.4

O1.5

1.28

YES

1.68

O1.5

1.28
3.6/10

16:00

Kết thúc
Dziugas T
Dziugas Telsiai
0 : 0
Banga
Banga
2.75
3.1
2.62

1

2.75

O1.5

1.38

YES

1.92

1X

1.44
4.3/10

16:30

Kết thúc
Dziugas T
Dziugas Telsiai
0 : 1
Banga
Banga
2.77
3.2
2.75

1

2.77

U3.5

1.25

YES

1.87

1X

1.47
5.3/10

15:00

Kết thúc
Banga
Banga
2 : 2
TransINVEST V
TransINVEST V
2.77
3.6
2.65

2

2.65

O1.5

1.28

YES

1.69

O1.5

1.28
5.2/10

18:00

Kết thúc
FK Trakai
FK Trakai
0 : 4
Banga
Banga
6.5
4.1
1.49

2

1.49

U3.5

1.34

NO

1.73

2

1.49
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Banga

Bạn đang tìm nhận định Banga? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Banga, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 87 trận đấu có sự tham gia của Banga với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.07%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của A Lyga, Banga đã ghi nhận 6 trận thắng, 6 trận hòa và 5 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Banga hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.53m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Banga đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Banga chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

A LygaLithuania • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8917
Thắng336
Hòa336
Thua235
Bàn thắng ghi được14822
Bàn thắng để thủng lưới9413
Trung bình ghi bàn1.80.91.3
Trung bình thủng lưới1.10.40.8
Giữ sạch lưới156
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 6
46-60 5
61-75 7
76-90 5
26 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
10 Trận
Tài 1.5 41%
7 Trận
Tài 2.5 12%
2 Trận
Tài 3.5 12%
2 Trận
Tài 4.5 6%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Victory
A. Victory
19 MID 7.13
Hugo Figueiredo
Hugo Figueiredo
33 DEF 7.09
P. Olugbogi
P. Olugbogi
24 MID 7.00
M. Ambrazaitis
M. Ambrazaitis
18 MID 6.97
D. Norvilas
D. Norvilas
32 MID 6.96
I. Venckus
I. Venckus
24 FWD 6.86
D. Malžinskas
D. Malžinskas
26 DEF 6.85
N. Cheung
N. Cheung
23 - 6.83
R. Filipavičius
R. Filipavičius
26 MID 6.79
M. Ramanauskas
M. Ramanauskas
25 MID 6.76
M. Andrejev
M. Andrejev
21 MID 6.75
A. Emsis
A. Emsis
27 FWD 6.52
Anderson
Anderson
27 FWD 6.52
V. Antužis
V. Antužis
25 DEF 6.51
S. Praleika
S. Praleika
18 DEF 6.48
K. Toleikis
K. Toleikis
21 MID 6.45
Simão Júnior
Simão Júnior
27 DEF 6.36
Latón
Latón
27 MID 6.13
P. Srebalius
P. Srebalius
23 MID 6.09
N. Žebrauskas
N. Žebrauskas
23 DEF 6.06
J. Juozapavičius
J. Juozapavičius
18 MID -
José Elo
José Elo
25 DEF -
Vaidas Magdušauskas
Vaidas Magdušauskas
22 MID -
M. Bertašius
M. Bertašius
25 GK -