Beijing Guoan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Beijing Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:30 Kết thúc |
Guangzhou E
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
HS |
4.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Chongqing
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
12:35 Kết thúc |
Beijing
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Qingdao Y
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Beijing
4
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
12:35 Kết thúc |
Beijing
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.1/10 |
12:35 Kết thúc |
Beijing
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Yunnan Yukun
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.3/10 |
07:30 Kết thúc |
Shenzhen R
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
6.6/10 |
10:30 Kết thúc |
Beijing
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Beijing Guoan
Bạn đang tìm nhận định Beijing Guoan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Beijing Guoan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 85 trận đấu có sự tham gia của Beijing Guoan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của FA Cup, Beijing Guoan đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (3.6 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Beijing Guoan đạt trung bình 64% kiểm soát bóng, 2.20 xG và 7.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Beijing Guoan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Beijing Guoan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Beijing Guoan chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 3 | 5 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 8 | 18 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 3 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 5.0 | 2.7 | 3.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 1.0 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Fábio Abreu
|
32 | FWD | 7.51 |
|
Dawhan
|
29 | MID | 7.26 |
|
Guga
|
28 | MID | 7.11 |
|
Serginho
|
30 | MID | 7.09 |
|
M. Ngadeu
|
35 | DEF | 7.09 |
|
U. Spajić
|
32 | DEF | 7.06 |
|
Wang Gang
|
36 | DEF | 7.06 |
|
Hou Sen
|
36 | GK | 6.96 |
|
Zhang Yuning
|
28 | FWD | 6.92 |
|
Lin Liangming
|
28 | FWD | 6.85 |
|
Han Jiaqi
|
26 | GK | 6.82 |
|
Chi Zhongguo
|
36 | MID | 6.80 |
|
Bai Yang
|
27 | DEF | 6.77 |
|
Wu Shaocong
|
25 | DEF | 6.77 |
|
Yang Liyu
|
28 | FWD | 6.72 |
|
He Yupeng
|
26 | DEF | 6.71 |
|
Muhmet Nebijan
|
21 | MID | 6.64 |
|
Fang Hao
|
25 | FWD | 6.61 |
|
Li Ruiyue
|
19 | DEF | 6.60 |
|
Zhang Yuan
|
28 | MID | 6.56 |
|
Feng Boxuan
|
28 | DEF | 6.51 |
|
Fan Shuangjie
|
20 | DEF | 6.30 |
|
Wang Ziming
|
29 | FWD | - |
|
Li Lei
|
33 | DEF | - |
|
Zhang Xizhe
|
34 | MID | - |






