1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Úrvalsdeild
  4. Breidablik
Breidablik

Breidablik Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.81m
KEY INSIGHT Breidablik ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Breidablik có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Breidablik có trên 2.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLD
87 Trận đấu đã nhận định
64.37% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Breidablik Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.88
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Sắp diễn ra
Breidablik
Breidablik
vs
KA Akureyri
KA Akureyri
1.68
4.6
4.3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

20:15

Kết thúc
Stjarnan
Stjarnan
4 : 4
Breidablik
Breidablik
3
4.45
2.07

2

2.07

O2.5

1.25

YES

1.29

GG

1.29
8.5/10

20:15

Kết thúc
Fram R
Fram Reykjavik
4 : 3
Breidablik
Breidablik
2.4
4
2.45

X2

1.57

O2.5

1.34

YES

1.33

O2.5

1.34
8/10

20:15

Kết thúc
Breidablik
Breidablik
6 : 3
KR Reykjavik
KR Reykjavik
2.95
4.3
2.25

2

2.25

O2.5

1.2

YES

1.21

O2.5

1.2
8/10

19:15

Kết thúc
Valur R
Valur Reykjavik
3 : 2
Breidablik
Breidablik
2.8
3.9
2.2

X2

1.44

O2.5

1.36

YES

1.35

O2.5

1.36
7.2/10

18:30

Kết thúc
Throttur R
Throttur Reykjavik
1 : 2
Breidablik
Breidablik red card
4.65
4.8
1.62

1

4.65

U3.5

1.58

NO

2.33

1X

2.35
5/10

20:15

Kết thúc
Breidablik
Breidablik
3 : 3
Hafnarfjordur
Hafnarfjordur
1.54
4.9
5.6

1

1.54

O2.5

1.35

YES

1.47

1

1.54
5.9/10

17:00

Kết thúc
IBV V
IBV Vestmannaeyjar
1 : 2
Breidablik
Breidablik
5.4
4.45
1.58

2

1.58

O2.5

1.5

NO

2.22

X2

1.18
5/10

20:15

Kết thúc
Breidablik
Breidablik
4 : 0
Thor Akureyri
Thor A
1.46
5
6.25

1

1.46

O2.5

1.35

YES

1.47

1

1.46
3.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Breidablik

Bạn đang tìm nhận định Breidablik? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Breidablik, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 87 trận đấu có sự tham gia của Breidablik với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Úrvalsdeild, Breidablik đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Breidablik đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.88 xG7.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Breidablik hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.81m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Breidablik đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Breidablik chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

ÚrvalsdeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng314
Hòa123
Thua022
Bàn thắng ghi được14822
Bàn thắng để thủng lưới6915
Trung bình ghi bàn3.51.62.4
Trung bình thủng lưới1.51.81.7
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 3
31-45 3
46-60 5
61-75 5
76-90 3
20 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
8 Trận
Tài 1.5 67%
6 Trận
Tài 2.5 44%
4 Trận
Tài 3.5 22%
2 Trận
Tài 4.5 11%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Muminović
D. Muminović
35 DEF 7.53
K. Steindórsson
K. Steindórsson
35 FWD -
G. Snaer
G. Snaer
18 MID -
Á. Þorsteinsson
Á. Þorsteinsson
20 MID -
A. Bjarnason
A. Bjarnason
30 MID -
A. Lúðvíksson
A. Lúðvíksson
22 MID -
V. Margeirsson
V. Margeirsson
31 DEF -
Á. Orrason
Á. Orrason
20 DEF -
H. Gunnlaugsson
H. Gunnlaugsson
31 DEF -
D. Obbekjær
D. Obbekjær
23 DEF -