Calahorra Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
Arnedo
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
16:00 Kết thúc |
Calahorra
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Calahorra
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
1X |
2/10 |
16:30 Kết thúc |
San Marcial
0
:
4
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
16:00 Kết thúc |
Calahorra
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Varea
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Calahorra
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
16:00 Kết thúc |
Autol
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
UD Logrones B
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Calahorra
Bạn đang tìm nhận định Calahorra? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Calahorra, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 21 trận đấu có sự tham gia của Calahorra với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tercera División RFEF - Group 16, Calahorra đã ghi nhận 17 trận thắng, 12 trận hòa và 6 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 86 bàn thắng (2.5 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.
Calahorra hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.38m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Calahorra đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Calahorra chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 10 | 7 | 17 |
| Hòa | 7 | 5 | 12 |
| Thua | 1 | 5 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 47 | 39 | 86 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 18 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 2.6 | 2.3 | 2.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 1.1 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 9 | 8 | 17 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |



