Celta de Vigo II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Celta II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
17:30 Sắp diễn ra |
Celta II
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
17:30 Kết thúc |
Ponferradina
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
15:15 Kết thúc |
Celta II
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.7/10 |
15:15 Kết thúc |
Europa Fc
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
17:30 Kết thúc |
Barakaldo
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.7/10 |
16:00 Kết thúc |
Celta II
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.1/10 |
15:30 Kết thúc |
Ourense CF
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.1/10 |
15:15 Kết thúc |
Celta II
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
15:15 Kết thúc |
Pontevedra
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
18:00 Kết thúc |
Celta II
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
Arenas Getxo
0
:
5
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Celta de Vigo II
Bạn đang tìm nhận định Celta de Vigo II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Celta de Vigo II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 49 trận đấu có sự tham gia của Celta de Vigo II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera División RFEF - Play Offs, Celta de Vigo II đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Celta de Vigo II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Celta de Vigo II chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 1 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 1.0 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 1.0 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |





