1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. USL Championship
  4. Charleston Battery
Charleston Battery

Charleston Battery Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.72m
KEY INSIGHT Charleston Battery bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất
TREND Charleston Battery không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWDW
79 Trận đấu đã nhận định
63.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Charleston B Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.49
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.5
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

00:00

Sắp diễn ra
Sporting JAX
Sporting JAX
vs
Charleston Battery
Charleston B
5.25
4.45
1.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

00:30

Kết thúc
Charleston B
Charleston Battery
5 : 1
FC Tulsa
FC Tulsa
1.7
3.55
4.62

1

1.7

U3.5

1.31

NO

1.85

U3.5

1.31
6.6/10

23:00

Kết thúc
Charleston B
Charleston Battery
2 : 0
Detroit City
Detroit City
1.95
3.3
3.85

1

1.95

U3.5

1.27

NO

1.84

1X

1.28
5/10

02:00

Kết thúc
New M
New Mexico United
1 : 0
Charleston Battery
Charleston B
3.5
3.5
2.1

2

2.1

O1.5

1.23

YES

1.66

O1.5

1.23
4.9/10

00:00

Kết thúc
Charleston B
Charleston Battery
4 : 0
Sporting JAX
Sporting JAX red card
1.4
4.75
7.5

1

1.4

U3.5

1.49

NO

1.89

1

1.4
5.5/10

00:00

Kết thúc
Charleston B
Charleston Battery
0 : 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh R red card
2.15
3.15
3.75

1

2.15

U2.5

1.82

NO

2.02

1

2.15
4.5/10

23:00

Kết thúc
Richmond
Richmond Kickers
0 : 4
Charleston Battery
Charleston B
4.9
3.45
1.71

2

1.71

U2.5

1.76

NO

1.83

2

1.71
3.3/10

23:00

Kết thúc
Loudoun U
Loudoun United
1 : 2
Charleston Battery
Charleston B
3.15
3.3
2.04

2

2.04

U3.5

1.33

YES

1.64

X2

1.25
2.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Charleston Battery

Bạn đang tìm nhận định Charleston Battery? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Charleston Battery, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 79 trận đấu có sự tham gia của Charleston Battery với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của USL Championship, Charleston Battery đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Charleston Battery đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.49 xG6.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Charleston Battery hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.72m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Charleston Battery đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Charleston Battery chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

USL ChampionshipUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5611
Thắng415
Hòa112
Thua044
Bàn thắng ghi được12416
Bàn thắng để thủng lưới41115
Trung bình ghi bàn2.40.71.5
Trung bình thủng lưới0.81.81.4
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn044
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 3
31-45 6
46-60 4
61-75 2
76-90 6
25 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
7 Trận
Tài 1.5 55%
6 Trận
Tài 2.5 18%
2 Trận
Tài 3.5 9%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Torres
J. Torres
24 MID 7.86
M. Myers
M. Myers
24 FWD 7.70
H. Landry
H. Landry
25 MID 7.38
C. Jennings
C. Jennings
28 FWD 7.32
A. Rodríguez
A. Rodríguez
27 MID 7.30
G. Smith
G. Smith
30 DEF 7.16
N. Dossantos
N. Dossantos
26 DEF 7.06
J. Drack
J. Drack
26 - 6.88
L. Zamudio
L. Zamudio
27 GK 6.88
C. Allan
C. Allan
27 MID 6.88
J. Akpunonu
J. Akpunonu
24 DEF 6.86
D. Martínez
D. Martínez
28 FWD 6.84
A. Molloy
A. Molloy
28 MID 6.80
L. Blackstock
L. Blackstock
25 DEF 6.80
L. Archer
L. Archer
29 DEF 6.79
M. Segbers
M. Segbers
29 DEF 6.77
E. Soto
E. Soto
18 - 6.66
C. Garner
C. Garner
25 GK 6.63
E. Ycaza
E. Ycaza
28 MID 6.47
J. Klein
J. Klein
26 MID 6.39
J. Kelly
J. Kelly
28 MID 6.36
J. Conway
J. Conway
24 FWD 6.07
R. Rubín
R. Rubín
29 FWD -
M. Edwards
M. Edwards
25 DEF -