1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. USL League One
  4. Chattanooga Red Wolves
Chattanooga Red Wolves

Chattanooga Red Wolves Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.96m
KEY INSIGHT Chattanooga Red Wolves có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Chattanooga Red Wolves không nhận thẻ đỏ trong 32 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLDW
54 Trận đấu đã nhận định
55.56% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Chattanoo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.11
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

00:00

Sắp diễn ra
Chattanoo
Chattanooga Red Wolves
vs
Naples
Naples
1.72
3.65
4.45

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

23:30

Kết thúc
Portland H
Portland Hearts of Pine
1 : 2
Chattanooga Red Wolves
Chattanoo
2.72
3.3
2.38

1

2.72

O1.5

1.27

YES

1.67

O1.5

1.27
5.1/10

00:00

Kết thúc
Chattanoo
Chattanooga Red Wolves
2 : 3
Charlotte Independence
Charlotte
2.32
3.5
2.95

2

2.95

O1.5

1.23

YES

1.64

O1.5

1.23
4.5/10

00:00

Kết thúc
Chattanoo
Chattanooga Red Wolves
5 : 0
Richmond Kickers
Richmond
1.83
3.75
4.2

X

3.75

U3.5

1.37

YES

1.75

U3.5

1.37
5.4/10

01:00

Kết thúc
Union Omaha
Union Omaha
2 : 0
Chattanooga Red Wolves
Chattanoo
1.84
3.7
4

1

1.84

U3.5

1.35

YES

1.73

1

1.84
8.5/10

20:00

Kết thúc
Chattanoo
Chattanooga Red Wolves
4 : 1
Sarasota Paradise
Sarasota P
2.02
3.7
3.5

1X

1.3

U3.5

1.29

NO

1.93

U3.5

1.29
3.8/10

00:00

Kết thúc
One Knoxville
One Knoxville
1 : 1
Chattanooga Red Wolves
Chattanoo
2.05
3.3
3.95

1

2.05

U3.5

1.27

NO

1.92

1

2.05
4.5/10

00:00

Kết thúc
Chattanoo
Chattanooga Red Wolves
1 : 1
Birmingham Legion
Birmingham L
3.3
3.5
2.05

2

2.05

U3.5

1.45

NO

2.3

X2

1.31
7.3/10

01:00

Kết thúc
Tucson
Tucson
2 : 1
Chattanooga Red Wolves
Chattanoo
3.55
3.35
1.85

X2

1.25

O1.5

1.27

YES

1.75

O1.5

1.27
2.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chattanooga Red Wolves

Bạn đang tìm nhận định Chattanooga Red Wolves? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chattanooga Red Wolves, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 54 trận đấu có sự tham gia của Chattanooga Red Wolves với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của USL League One, Chattanooga Red Wolves đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Chattanooga Red Wolves đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.11 xG6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Chattanooga Red Wolves hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.96m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chattanooga Red Wolves đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Chattanooga Red Wolves chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

USL League OneUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng213
Hòa011
Thua224
Bàn thắng ghi được11516
Bàn thắng để thủng lưới5712
Trung bình ghi bàn2.81.32.0
Trung bình thủng lưới1.31.81.5
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 4
31-45 5
46-60 7
61-75 4
76-90 2
24 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
6 Trận
Tài 1.5 63%
5 Trận
Tài 2.5 25%
2 Trận
Tài 3.5 25%
2 Trận
Tài 4.5 13%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Ramos
J. Ramos
25 DEF 7.39
J. Filipe
J. Filipe
26 MID 7.38
A. Lombardi
A. Lombardi
30 DEF 7.28
D. Watters
D. Watters
26 DEF 7.28
J. Smith
J. Smith
22 GK 7.17
M. Knapp
M. Knapp
25 MID 7.14
Y. Lelin
Y. Lelin
23 - 7.14
E. Kinzner
E. Kinzner
22 DEF 7.06
J. Ayimbila
J. Ayimbila
24 DEF 7.03
Alhassan
Alhassan
20 FWD 6.97
P. Hernandez
P. Hernandez
26 DEF 6.96
O. Gómez
O. Gómez
25 MID 6.93
Ualefi
Ualefi
31 MID 6.88
K. Jackson
K. Jackson
21 DEF 6.85
R. Jérez
R. Jérez
39 GK 6.83
Omar Hernandez
Omar Hernandez
24 MID 6.71
G. Mercer
G. Mercer
24 FWD 6.64
Z. Vazquez
Z. Vazquez
26 FWD 6.62
O. Green
O. Green
27 DEF 6.49
G. Morris
G. Morris
19 MID 6.46
W. Wessels
W. Wessels
24 MID 6.32
T. Jnohope
T. Jnohope
28 DEF 6.11