Chattanooga Red Wolves Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Chattanoo Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
00:00 Sắp diễn ra |
Chattanoo
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
23:30 Kết thúc |
Portland H
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.1/10 |
00:00 Kết thúc |
Chattanoo
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
00:00 Kết thúc |
Chattanoo
5
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
01:00 Kết thúc |
Union Omaha
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
20:00 Kết thúc |
Chattanoo
4
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.8/10 |
00:00 Kết thúc |
One Knoxville
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.5/10 |
00:00 Kết thúc |
Chattanoo
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Tucson
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chattanooga Red Wolves
Bạn đang tìm nhận định Chattanooga Red Wolves? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chattanooga Red Wolves, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 54 trận đấu có sự tham gia của Chattanooga Red Wolves với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của USL League One, Chattanooga Red Wolves đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Chattanooga Red Wolves đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.11 xG và 6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Chattanooga Red Wolves hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.96m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chattanooga Red Wolves đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Chattanooga Red Wolves chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 5 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 7 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 2.8 | 1.3 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.8 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Ramos
|
25 | DEF | 7.39 |
|
J. Filipe
|
26 | MID | 7.38 |
|
A. Lombardi
|
30 | DEF | 7.28 |
|
D. Watters
|
26 | DEF | 7.28 |
|
J. Smith
|
22 | GK | 7.17 |
|
M. Knapp
|
25 | MID | 7.14 |
|
Y. Lelin
|
23 | - | 7.14 |
|
E. Kinzner
|
22 | DEF | 7.06 |
|
J. Ayimbila
|
24 | DEF | 7.03 |
|
Alhassan
|
20 | FWD | 6.97 |
|
P. Hernandez
|
26 | DEF | 6.96 |
|
O. Gómez
|
25 | MID | 6.93 |
|
Ualefi
|
31 | MID | 6.88 |
|
K. Jackson
|
21 | DEF | 6.85 |
|
R. Jérez
|
39 | GK | 6.83 |
|
Omar Hernandez
|
24 | MID | 6.71 |
|
G. Mercer
|
24 | FWD | 6.64 |
|
Z. Vazquez
|
26 | FWD | 6.62 |
|
O. Green
|
27 | DEF | 6.49 |
|
G. Morris
|
19 | MID | 6.46 |
|
W. Wessels
|
24 | MID | 6.32 |
|
T. Jnohope
|
28 | DEF | 6.11 |




