1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. First Division
  4. Cobh Ramblers
Cobh Ramblers

Cobh Ramblers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €100.00Th.
KEY INSIGHT Cobh Ramblers ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Cobh Ramblers không nhận thẻ đỏ trong 31 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLW
158 Trận đấu đã nhận định
70.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Cobh Ramblers Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:45

Kết thúc
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
3 : 1
Finn Harps
Finn Harps
1.53
4.3
5.9

1

1.53

O1.5

1.22

NO

1.93

1

1.53
5.2/10

19:30

Kết thúc
Longford T
Longford Town
2 : 1
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
2.52
3.2
2.7

X2

1.52

U3.5

1.3

NO

2.05

U3.5

1.3
4.2/10

19:45

Kết thúc
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
2 : 0
Kerry
Kerry
2.22
3.3
3.4

1

2.22

U3.5

1.3

YES

1.76

1X

1.31
8.5/10

19:45

Kết thúc
Treaty United
Treaty United
1 : 2
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
2.65
3.15
2.7

1

2.65

U3.5

1.28

YES

1.83

U3.5

1.28
5.5/10

19:45

Kết thúc
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
1 : 0
Athlone Town
Athlone Town
2.35
3.4
3

1

2.35

U3.5

1.34

NO

2.07

U3.5

1.34
6.1/10

19:45

Kết thúc
Bray W
Bray Wanderers
5 : 1
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
1.74
3.8
4.8

2

4.8

O1.5

1.25

YES

1.75

O1.5

1.25
4.5/10

17:00

Kết thúc
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
1 : 2
UCD
UCD
2.82
3.3
2.5

2

2.5

U3.5

1.33

YES

1.73

X2

1.45
8/10

19:45

Kết thúc
Cork City
Cork City
0 : 1
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
1.43
4.5
8.25

1

1.43

O1.5

1.23

NO

1.77

1

1.43
9.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cobh Ramblers

Bạn đang tìm nhận định Cobh Ramblers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cobh Ramblers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của Cobh Ramblers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First Division, Cobh Ramblers đã ghi nhận 8 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Cobh Ramblers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €100.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cobh Ramblers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Cobh Ramblers chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

First DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng358
Hòa404
Thua246
Bàn thắng ghi được111021
Bàn thắng để thủng lưới81624
Trung bình ghi bàn1.21.11.2
Trung bình thủng lưới0.91.81.3
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 4
31-45 6
46-60 9
61-75 8
76-90 10
46 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
13 Trận
Tài 1.5 33%
6 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Griffin
S. Griffin
26 MID 7.69
C. Murphy
C. Murphy
25 FWD 7.44
L. Le Bervet
L. Le Bervet
21 DEF 7.36
B. Coffey
B. Coffey
24 MID 7.19
J. O'Donovan
J. O'Donovan
21 DEF 7.12
N. O'Keeffe
N. O'Keeffe
24 MID 7.11
C. Bargary
C. Bargary
25 MID 7.07
C. Coleman
C. Coleman
28 DEF 7.04
T. Martin
T. Martin
24 GK 7.04
Sam Lawrence Alexander Bellis
Sam Lawrence Alexander Bellis
23 FWD 7.03
Matthew Whelan
Matthew Whelan
20 FWD 7.03
J. Abbott
J. Abbott
31 MID 6.69
D. Holland
D. Holland
25 MID 6.58
J. O'Leary
J. O'Leary
23 MID 6.53
J. Häkkinen
J. Häkkinen
26 DEF 6.51
Tiernan Joseph O'Brien
Tiernan Joseph O'Brien
22 MID 6.44
N. Evers
N. Evers
24 DEF 6.38
B. Frahill
B. Frahill
31 DEF 6.31
E. Deasy
E. Deasy
18 FWD -
D. Bošnjak
D. Bošnjak
23 MID -
G. Nunn
G. Nunn
24 FWD -
S. Griffin
S. Griffin
31 DEF -