CODM Meknès Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
CODM Meknès Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Sắp diễn ra |
Raja C
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
16:00 Kết thúc |
UTS Rabat
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
18:00 Kết thúc |
CODM Meknes
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
17:00 Kết thúc |
Yacoub M
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
6.5/10 |
21:00 Kết thúc |
CODM Meknes
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.4/10 |
21:00 Kết thúc |
Kawkab M
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.5/10 |
19:00 Kết thúc |
Chabab A
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
19:00 Kết thúc |
CODM Meknes
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
19:00 Kết thúc |
Wydad
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược CODM Meknès
Bạn đang tìm nhận định CODM Meknès? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho CODM Meknès, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 41 trận đấu có sự tham gia của CODM Meknès với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Botola Pro, CODM Meknès đã ghi nhận 8 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định CODM Meknès đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
CODM Meknès chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 11 | 24 |
| Thắng | 7 | 1 | 8 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 5 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 14 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.5 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.3 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 3 | 10 |
| Không ghi bàn | 3 | 7 | 10 |




