1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. USL Championship
  4. Colorado Springs
Colorado Springs

Colorado Springs Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.90m
KEY INSIGHT Colorado Springs không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWL
91 Trận đấu đã nhận định
62.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Colorado Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.41
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:30

Sắp diễn ra
FC Tulsa
FC Tulsa
vs
Colorado Springs
Colorado
2.5
3.5
2.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

02:00

Kết thúc
Colorado
Colorado Springs
0 : 1
Sacramento Republic
Sacrament
1.94
3.35
3.77

1

1.94

U3.5

1.27

NO

1.85

1X

1.25
8.5/10

01:00

Kết thúc
Oakland Roots
Oakland Roots
0 : 1
Colorado Springs
Colorado
2.48
3.6
2.48

X

3.6

O1.5

1.22

YES

1.58

O1.5

1.22
5.8/10

03:30

Kết thúc
Las V
Las Vegas Lights
2 : 0
Colorado Springs
Colorado
3.15
3.4
2.32

2

2.32

O1.5

1.26

YES

1.68

X2

1.42
8/10

02:00

Kết thúc
Colorado
Colorado Springs
2 : 2
Orange County SC
Orange C
1.7
3.75
4.8

1

1.7

U3.5

1.38

YES

1.78

1

1.7
8/10

01:30

Kết thúc
San Antonio
San Antonio
3 : 3
Colorado Springs
Colorado
2.23
3.25
3.55

1

2.23

U3.5

1.29

NO

2

U3.5

1.29
7.1/10

02:00

Kết thúc
Colorado
Colorado Springs
2 : 1
El Paso Locomotive
Paso L red card
1.9
3.7
3.75

2

3.75

O2.5

1.65

YES

1.6

O2.5

1.65
5.6/10

02:00

Kết thúc
Colorado
Colorado Springs
4 : 0
New Mexico United
New M
1.82
3.55
4.2

1

1.82

O1.5

1.23

YES

1.68

1

1.82
6.8/10

02:00

Kết thúc
red card Colorado
Colorado Rapids
2 : 2
Colorado Springs
Colorado
1.7
4.1
4.9

1

1.7

O2.5

1.55

YES

1.59

1

1.7
4.5/10

01:00

Kết thúc
Colorado
Colorado Springs
3 : 0
Sporting Kansas City
Sporting red card
2.65
3.6
2.6

1

2.65

O2.5

1.68

YES

1.56

1X

1.57
3.3/10

01:00

Kết thúc
Colorado
Colorado Springs
1 : 1
Rio Grande Valley
Rio G
2.05
3.42
3.1

1

2.05

U3.5

1.38

YES

1.63

U3.5

1.38
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Colorado Springs

Bạn đang tìm nhận định Colorado Springs? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Colorado Springs, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của Colorado Springs với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.64%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của USL Championship, Colorado Springs đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Colorado Springs đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.41 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Colorado Springs hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Colorado Springs đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Colorado Springs chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

USL ChampionshipUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận4610
Thắng213
Hòa224
Thua033
Bàn thắng ghi được10818
Bàn thắng để thủng lưới61117
Trung bình ghi bàn2.51.31.8
Trung bình thủng lưới1.51.81.7
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 2
16-30 2
31-45 2
46-60 4
61-75 1
76-90 2
16 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 60%
6 Trận
Tài 2.5 30%
3 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Micaletto
M. Micaletto
29 MID 7.45
J. Dhillon
J. Dhillon
30 - 7.42
J. Burke
J. Burke
27 GK 7.27
A. Beaudry
A. Beaudry
19 GK 7.09
A. Fontana
A. Fontana
26 MID 7.03
A. Rocha
A. Rocha
25 MID 6.99
A. Ward
A. Ward
29 DEF 6.97
Y. Hanya
Y. Hanya
26 MID 6.92
J. Tejada
J. Tejada
28 FWD 6.88
T. Clegg
T. Clegg
25 DEF 6.87
M. Mahoney
M. Mahoney
30 DEF 6.82
M. Rios
M. Rios
20 MID 6.78
Q. Huerman
Q. Huerman
25 FWD 6.71
Z. Zandi
Z. Zandi
29 MID 6.69
C. Herrera
C. Herrera
28 GK 6.63
K. Santos
K. Santos
26 - 6.63
L. Johnson
L. Johnson
26 FWD 6.61
J. Fjeldberg
J. Fjeldberg
27 MID 6.47
M. Real
M. Real
26 DEF 6.41
I. Foster
I. Foster
22 DEF 6.34
D. Lacroix
D. Lacroix
32 DEF -
G. Métusala
G. Métusala
26 DEF -
S. Echevarria
S. Echevarria
29 MID -
A. Romero
A. Romero
27 GK -
H. Endeley
H. Endeley
24 DEF -
C. Adams
C. Adams
31 MID -