Columbus Crew II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Columbus Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
23:00 Sắp diễn ra |
Columbus
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
23:00 Kết thúc |
Cincinnati II
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
20:00 Kết thúc |
Columbus
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.4/10 |
00:00 Kết thúc |
New II
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Columbus
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
20:00 Kết thúc |
Philadelphia II
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
23:00 Kết thúc |
Cincinnati II
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
23:00 Kết thúc |
Columbus
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.1/10 |
22:00 Kết thúc |
New II
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
20:00 Kết thúc |
Columbus
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Columbus Crew II
Bạn đang tìm nhận định Columbus Crew II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Columbus Crew II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Columbus Crew II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của MLS Next Pro, Columbus Crew II đã ghi nhận 9 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Columbus Crew II đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.63 xG và 5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Columbus Crew II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Columbus Crew II chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 7 | 14 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 12 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 16 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.7 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 2.3 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
G. De Libera
|
20 | MID | 7.17 |
|
Ibrahima Sy
|
23 | MID | 7.16 |
|
B. Adu-Gyamfi
|
19 | MID | 7.12 |
|
A. Marinch
|
15 | FWD | 7.01 |
|
Anthony Alaouieh
|
19 | FWD | 6.97 |
|
Quinton Elliot
|
21 | DEF | 6.91 |
|
Alexander Gimple
|
17 | MID | 6.83 |
|
K. Gbamblé
|
18 | FWD | 6.79 |
|
I. Tortola
|
17 | - | 6.68 |
|
Dylan Randazzo
|
18 | DEF | 6.67 |
|
Christopher Rogers
|
19 | DEF | 6.42 |
|
G. Di Noto
|
16 | DEF | 6.42 |
|
A. Grinblat
|
18 | MID | 6.40 |
|
P. Forfor
|
16 | - | 6.34 |
|
D. Patel
|
19 | GK | 6.29 |
|
C. Ortiz
|
18 | FWD | 6.17 |
|
Cooper Flanary
|
18 | FWD | 6.10 |
|
Shalom Adja
|
18 | MID | 5.70 |
|
Austin Su
|
17 | MID | - |
|
J. Granda
|
19 | MID | - |
|
K. Ferdinand
|
22 | DEF | - |
|
Chase Adams
|
17 | FWD | - |
|
C. Mrowka
|
19 | MID | - |
|
T. Habroune
|
19 | MID | - |
|
A. Sejdić
|
29 | MID | - |
|
N. Rincon
|
20 | MID | - |
|
Owen Presthus
|
19 | DEF | - |
|
Cesar Ruvalcaba
|
24 | DEF | - |
|
Tristan Brown
|
18 | DEF | - |
|
N. Hagen
|
29 | GK | - |
|
Luke Pruter
|
24 | GK | - |
|
S. Lapkes
|
19 | GK | - |
|
M. Palacios
|
21 | DEF | - |





