Cork City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Cork City Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:45 Kết thúc |
Cork City
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
19:45 Kết thúc |
Wexford
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
7.1/10 |
19:45 Kết thúc |
Cork City
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
19:45 Kết thúc |
Treaty United
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
6.2/10 |
19:45 Kết thúc |
Athlone Town
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.9/10 |
19:30 Kết thúc |
Longford T
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.5/10 |
19:45 Kết thúc |
Cork City
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
17:00 Kết thúc |
Kerry
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
19:45 Kết thúc |
Cork City
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
9.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cork City
Bạn đang tìm nhận định Cork City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Cork City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 161 trận đấu có sự tham gia của Cork City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First Division, Cork City đã ghi nhận 13 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Cork City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.55m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Cork City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Cork City chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 8 | 5 | 13 |
| Hòa | 0 | 3 | 3 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 21 | 13 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 4 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.4 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.4 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 5 | 8 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |




