1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. D. La Serena
D. La Serena

D. La Serena Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.75m
KEY INSIGHT D. La Serena không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất
TREND D. La Serena để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND D. La Serena có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLD
85 Trận đấu đã nhận định
75.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

D. La Serena Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:30

Sắp diễn ra
Antofagasta
Antofagasta
vs
D. La Serena
D. La Serena
2.7
3.3
2.55

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

01:00

Kết thúc
A. Italiano
A. Italiano
1 : 1
D. La Serena
D. La Serena
2
3.65
3.75

1

2

O1.5

1.27

YES

1.67

1X

1.32
8.5/10

17:30

Kết thúc
D. La Serena
D. La Serena
0 : 2
Union La Calera
Union C red card
3.2
3.3
2.28

2

2.28

O1.5

1.37

YES

1.87

X2

1.37
7/10

20:00

Kết thúc
D. La Serena
D. La Serena
2 : 4
Colo Colo
Colo Colo
3.65
3.45
2.12

2

2.12

O1.5

1.3

YES

1.77

X2

1.33
8.8/10

20:00

Kết thúc
D. La Serena
D. La Serena
4 : 1
Deportes Limache
Deportes L
2.65
3.4
2.7

2

2.7

O1.5

1.26

YES

1.6

O1.5

1.26
7.8/10

01:00

Kết thúc
Palestino
Palestino
5 : 1
D. La Serena
D. La Serena
1.98
3.55
3.8

1

1.98

U3.5

1.36

NO

2.02

1X

1.29
8.5/10

20:00

Kết thúc
D. La Serena
D. La Serena
2 : 4
A. Italiano
A. Italiano
3.15
3.75
2.37

2

2.37

O2.5

1.86

YES

1.72

X2

1.45
5.4/10

20:00

Kết thúc
D. La Serena
D. La Serena
0 : 5
Universidad de Chile
Universidad C
3.6
3.4
2.02

2

2.02

U3.5

1.32

NO

1.95

X2

1.3
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược D. La Serena

Bạn đang tìm nhận định D. La Serena? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho D. La Serena, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 85 trận đấu có sự tham gia của D. La Serena với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Copa Chile, D. La Serena đã ghi nhận 6 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

D. La Serena hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định D. La Serena đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

D. La Serena chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Copa ChileChile • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6612
Thắng426
Hòa112
Thua134
Bàn thắng ghi được14923
Bàn thắng để thủng lưới11920
Trung bình ghi bàn2.31.51.9
Trung bình thủng lưới1.81.51.7
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-6
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 2
31-45 9
46-60 8
61-75 3
76-90 9
39 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
10 Trận
Tài 1.5 50%
6 Trận
Tài 2.5 25%
3 Trận
Tài 3.5 25%
3 Trận
Tài 4.5 8%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Vargas
J. Vargas
28 FWD 7.24
S. Díaz
S. Díaz
29 MID 7.07
S. Gallegos
S. Gallegos
33 FWD 7.03
M. Ramírez
M. Ramírez
22 MID 6.90
G. Jara
G. Jara
27 MID 6.89
C. Gutiérrez
C. Gutiérrez
28 DEF 6.86
J. Ortiz
J. Ortiz
21 MID 6.82
E. Sanhueza
E. Sanhueza
29 GK 6.82
M. Pinto
M. Pinto
21 DEF 6.81
F. Cerda
F. Cerda
36 GK 6.81
J. Rojas
J. Rojas
23 DEF 6.80
E. Moreira
E. Moreira
23 FWD 6.75
Jhonatan Kauan
Jhonatan Kauan
21 FWD 6.71
E. Herrera
E. Herrera
38 FWD 6.66
A. Zanini
A. Zanini
28 DEF 6.66
M. Rivera
M. Rivera
29 MID 6.64
F. Chamorro
F. Chamorro
24 MID 6.59
N. Ferreyra
N. Ferreyra
32 DEF 6.59
F. Díaz
F. Díaz
19 FWD 6.58
J. Fuentes
J. Fuentes
30 DEF 6.44
R. Dubó
R. Dubó
22 MID 6.30
L. Carreño
L. Carreño
22 MID -
L. Alarcón
L. Alarcón
25 DEF -
F. Dinamarca
F. Dinamarca
21 DEF -