1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Dalian Zhixing
Dalian Zhixing

Dalian Zhixing Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Dalian Zhixing không nhận thẻ đỏ trong 18 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLD
72 Trận đấu đã nhận định
58.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Dalian Z Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.29
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Langfang G
Langfang Glory City
1 : 1
Dalian Zhixing
Dalian Z
8.75
4.85
1.34

1X

3.3

O1.5

1.27

NO

1.57

O1.5

1.27
2.6/10

12:00

Kết thúc
Tianjin Teda
Tianjin Teda
1 : 0
Dalian Zhixing
Dalian Z
2.85
3.1
2.52

2

2.52

O1.5

1.35

YES

1.8

O1.5

1.35
5.7/10

13:00

Kết thúc
Dalian Z
Dalian Zhixing
2 : 0
Chengdu Better City
Chengdu B
2.9
3.4
2.57

2

2.57

U3.5

1.42

YES

1.6

X2

1.5
8.5/10

12:35

Kết thúc
Sichuan J
Sichuan Jiuniu
1 : 1
Dalian Zhixing
Dalian Z
2.6
3.35
2.7

2

2.7

U3.5

1.37

NO

2.2

X2

1.5
4.1/10

13:00

Kết thúc
Dalian Z
Dalian Zhixing
2 : 3
Qingdao Youth Island
Qingdao Y
1.98
3.6
3.95

X2

1.88

U3.5

1.36

YES

1.75

U3.5

1.36
3.8/10

13:00

Kết thúc
red card Qingdao J
Qingdao Jonoon
3 : 1
Dalian Zhixing
Dalian Z
2.77
3.4
2.55

X

3.4

U3.5

1.34

YES

1.71

U3.5

1.34
3.2/10

12:35

Kết thúc
red card Beijing
Beijing Guoan
3 : 0
Dalian Zhixing
Dalian Z
1.6
4.5
6.25

1

1.6

O2.5

1.57

YES

1.7

1

1.6
8.4/10

12:00

Kết thúc
Dalian Z
Dalian Zhixing
1 : 0
Chongqing Tongliang Long
Chongqing
2.02
3.25
3.85

X

3.25

U3.5

1.24

NO

1.84

U3.5

1.24
3.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dalian Zhixing

Bạn đang tìm nhận định Dalian Zhixing? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dalian Zhixing, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 72 trận đấu có sự tham gia của Dalian Zhixing với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 58.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của FA Cup, Dalian Zhixing đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 6 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Dalian Zhixing đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.29 xG6.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dalian Zhixing đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Dalian Zhixing chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

FA CupChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng011
Hòa101
Thua000
Bàn thắng ghi được156
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn1.05.03.0
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-5
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
61-75 1
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 50%
1 Trận
Tài 4.5 50%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Z. Labyad
Z. Labyad
32 FWD 7.15
C. Malele
C. Malele
31 FWD 7.02
M. Traoré
M. Traoré
31 DEF 6.94
Huang Zihao
Huang Zihao
24 GK 6.94
Sui Weijie
Sui Weijie
42 GK 6.89
Zhu Pengyu
Zhu Pengyu
20 FWD 6.86
Liao Jintao
Liao Jintao
25 MID 6.83
Sun Bo
Sun Bo
34 MID 6.78
Mao Weijie
Mao Weijie
20 MID 6.77
Cui Qi
Cui Qi
28 DEF 6.74
Zhao Xuebin
Zhao Xuebin
32 DEF 6.72
Yan Xiangchuang
Yan Xiangchuang
39 FWD 6.69
Cao Haiqing
Cao Haiqing
32 DEF 6.67
Yan Peng
Yan Peng
30 FWD 6.63
Jin Pengxiang
Jin Pengxiang
35 DEF 6.61
Lü Peng
Lü Peng
36 MID 6.60
Fei Yu
Fei Yu
34 MID 6.56
Song Yue
Song Yue
34 DEF 6.53
Liu Yi I
Liu Yi I
28 DEF 6.53
Fernando Karanga
Fernando Karanga
34 FWD 6.44
Yang Mingrui
Yang Mingrui
18 MID 6.41
Wen Jiabao
Wen Jiabao
26 DEF 6.34
Lü Zhuoyi
Lü Zhuoyi
24 MID 6.26
Zhao Jia'nan
Zhao Jia'nan
21 DEF 6.20
Huang Shan
Huang Shan
19 MID -