1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Primera B Metropolitana
  4. Deportivo Laferrere
Deportivo Laferrere

Deportivo Laferrere Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.00Th.
KEY INSIGHT Deportivo Laferrere có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Deportivo Laferrere nhận thẻ đỏ trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLWD
97 Trận đấu đã nhận định
65.98% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Deportivo L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Kết thúc
Comunicac
Comunicaciones
3 : 3
Deportivo Laferrere
Deportivo L red card
2.08
3.05
4.35

1

2.08

U2.5

1.5

NO

1.69

U2.5

1.5
5.4/10

18:30

Kết thúc
red card Deportivo L
Deportivo Laferrere
2 : 1
Dock Sud
Dock Sud
2.35
3
3.45

2

3.45

U2.5

1.49

NO

1.67

U2.5

1.49
8/10

23:00

Kết thúc
Deportivo M
Deportivo Merlo
2 : 1
Deportivo Laferrere
Deportivo L red card
2.43
2.72
3.55

1

2.43

U2.5

1.33

NO

1.5

U2.5

1.33
8.8/10

23:30

Kết thúc
red card Ituzaingo
Ituzaingo
0 : 2
Deportivo Laferrere
Deportivo L
3.1
2.85
2.7

2

2.7

U2.5

1.46

NO

1.68

U2.5

1.46
6.7/10

00:00

Kết thúc
red card Deportivo L
Deportivo Laferrere
0 : 2
Deportivo Camioneros
Deportivo
2.35
2.6
4.4

2

4.4

U2.5

1.41

NO

1.65

U2.5

1.41
8/10

19:30

Kết thúc
Sportivo
Sportivo Italiano
1 : 1
Deportivo L
Deportivo L
2.77
2.8
3.75

1

2.77

U2.5

1.4

NO

1.6

U2.5

1.4
8/10

19:30

Kết thúc
Deportivo L
Deportivo Laferrere
0 : 2
San Martin Burzaco
San M
2.32
3
3.35

X

3

U2.5

1.5

NO

1.73

U2.5

1.5
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Deportivo Laferrere

Bạn đang tìm nhận định Deportivo Laferrere? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Deportivo Laferrere, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 97 trận đấu có sự tham gia của Deportivo Laferrere với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.98%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera B Metropolitana, Deportivo Laferrere đã ghi nhận 6 trận thắng, 5 trận hòa và 8 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Deportivo Laferrere hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Deportivo Laferrere đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Deportivo Laferrere chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Primera B MetropolitanaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng336
Hòa235
Thua448
Bàn thắng ghi được71118
Bàn thắng để thủng lưới111324
Trung bình ghi bàn0.81.10.9
Trung bình thủng lưới1.21.31.3
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn538
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 4
31-45 5
46-60 12
61-75 5
76-90 10
43 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
11 Trận
Tài 1.5 32%
6 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Cecreta
M. Cecreta
23 FWD -
B. Báez
B. Báez
25 FWD -
G. Fernández
G. Fernández
22 FWD -
A. Espeche
A. Espeche
26 FWD -
E. Trejo
E. Trejo
30 MID -
L. Mhamed
L. Mhamed
25 MID -
M. Benítez
M. Benítez
23 MID -
F. Ortíz
F. Ortíz
28 MID -
L. Mamani
L. Mamani
22 MID -
L. Goberville
L. Goberville
25 MID -
R. Digion
R. Digion
23 MID -
I. More
I. More
25 MID -
M. Cantero
M. Cantero
22 MID -
N. Vivas
N. Vivas
25 MID -
A. Paulides
A. Paulides
26 MID -
L. Benítez
L. Benítez
28 MID -
S. Aquino
S. Aquino
21 DEF -
D. Cardozo
D. Cardozo
24 DEF -
D. Solís
D. Solís
21 DEF -
F. Gómez
F. Gómez
37 DEF -
F. Real
F. Real
32 DEF -
C. Morel
C. Morel
38 GK -
C. Gugenheim
C. Gugenheim
21 MID -