Jordan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Jordan Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:00 Sắp diễn ra |
Jordan
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
05:00 Kết thúc |
Áo
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Ai Cập
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Kuwait
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
17:00 Kết thúc |
Jordan
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
19:15 Kết thúc |
Jordan
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
17:00 Kết thúc |
Oman
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Hàn Quốc
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Jordan
Bạn đang tìm nhận định Jordan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Jordan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 19 trận đấu có sự tham gia của Jordan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Arab Cup, Jordan đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Jordan đạt trung bình 39% kiểm soát bóng, 1.63 xG và 5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Jordan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.77m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Jordan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Jordan chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 1 | 5 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 2.3 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 0.3 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Ali Olwan
|
25 | FWD | 7.60 |
|
Mohannad Abu Taha
|
22 | MID | 7.30 |
|
Nizar Al Rashdan
|
26 | MID | 7.00 |
|
Odeh Al Fakhouri
|
20 | FWD | 6.90 |
|
Mousa Tamari
|
28 | FWD | 6.70 |
|
A. Azaizeh
|
21 | FWD | 6.70 |
|
Noor Al Rawabdeh
|
28 | MID | 6.60 |
|
M. Abualnadi
|
24 | DEF | 6.50 |
|
Abdallah Naseeb
|
31 | DEF | 6.30 |
|
Yazan Al Arab
|
29 | DEF | 6.30 |
|
Ehsan Haddad
|
31 | MID | 6.30 |
|
Saleem Obaid
|
33 | DEF | 6.30 |
|
Saad Al-Rosan
|
- | DEF | 6.30 |
|
Mahmoud Al Mardi
|
32 | FWD | 6.30 |
|
Mohammad Al Daoud
|
33 | MID | 6.30 |
|
Yazid Abu Layla
|
32 | GK | 6.00 |



