1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification Europe
  4. Thụy Điển
Thụy Điển

Thụy Điển Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €515.90m
KEY INSIGHT Thụy Điển ghi bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Thụy Điển để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 12 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 7 trận gần nhất của Thụy Điển

Phong độ gần đây

LDWWW
29 Trận đấu đã nhận định
79.31% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Thụy Điển Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.21
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:00

Sắp diễn ra
Hà Lan
Hà Lan
vs
Thụy Điển
Thụy Điển
1.78
4.05
4.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

03:00

Kết thúc
Thụy Điển
Thụy Điển
5 : 1
Tunisia
Tunisia
1.91
3.55
5

1

1.91

O1.5

1.4

YES

2.02

O1.5

1.4
4.4/10

19:45

Kết thúc
Thụy Điển
Thụy Điển
3 : 2
Ba Lan
Ba Lan
2.18
3.5
3.75

1X

1.33

U2.5

1.85

NO

2.02

1X

1.33
2/10

19:45

Kết thúc
Ukraine
Ukraine
1 : 3
Thụy Điển
Thụy Điển
3.4
3.35
2.35

1

3.4

O1.5

1.4

YES

1.94

O1.5

1.4
7/10

19:45

Kết thúc
Thụy Điển
Thụy Điển
1 : 1
Slovenia
Slovenia
1.72
3.8
5.75

1

1.72

U3.5

1.32

NO

1.87

U3.5

1.32
2.6/10

19:45

Kết thúc
Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
4 : 1
Thụy Điển
Thụy Điển
1.53
4.15
6.5

X2

2.5

O2.5

1.92

NO

1.77

O2.5

1.92
4.5/10

19:45

Kết thúc
Thụy Điển
Thụy Điển
0 : 1
Kosovo
Kosovo
1.32
5.2
9.5

1

1.32

O2.5

1.68

YES

2.04

O2.5

1.68
7/10

19:45

Kết thúc
Thụy Điển
Thụy Điển
0 : 2
Thụy Sĩ
Thụy Sĩ
2.45
3.3
2.87

X

3.3

O1.5

1.29

YES

1.75

O1.5

1.29
8/10

19:45

Kết thúc
red card Kosovo
Kosovo
2 : 0
Thụy Điển
Thụy Điển
4.75
3.8
1.72

2

1.72

O1.5

1.25

NO

2

O1.5

1.25
8/10

19:45

Kết thúc
Slovenia
Slovenia
2 : 2
Thụy Điển
Thụy Điển
3.65
3.3
2.1

2

2.1

O1.5

1.33

YES

1.87

X2

1.29
8.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Thụy Điển

Bạn đang tìm nhận định Thụy Điển? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Thụy Điển, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 29 trận đấu có sự tham gia của Thụy Điển với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 79.31%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification Europe, Thụy Điển đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Thụy Điển đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.21 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Thụy Điển hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €515.90m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Thụy Điển đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Thụy Điển chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

World Cup - Qualification EuropeWorld • Mùa giải 2024
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận347
Thắng011
Hòa112
Thua224
Bàn thắng ghi được167
Bàn thắng để thủng lưới4913
Trung bình ghi bàn0.31.51.0
Trung bình thủng lưới1.32.31.9
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 4
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-5-2 3 G
4-4-2 2 G
3-1-4-2 1 G
3-4-2-1 1 G
14 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
4 Trận
Tài 1.5 29%
2 Trận
Tài 2.5 14%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Isak
A. Isak
26 FWD 8.90
Y. Ayari
Y. Ayari
22 MID 8.60
V. Gyökeres
V. Gyökeres
27 FWD 8.20
M. Svanberg
M. Svanberg
26 MID 7.70
G. Gudmundsson
G. Gudmundsson
26 MID 7.20
B. Nygren
B. Nygren
24 MID 7.00
E. Stroud
E. Stroud
23 MID 7.00
G. Lagerbielke
G. Lagerbielke
25 DEF 6.90
I. Hien
I. Hien
26 DEF 6.90
L. Bergvall
L. Bergvall
19 MID 6.90
A. Bernhardsson
A. Bernhardsson
27 MID 6.70
K. Nordfeldt
K. Nordfeldt
36 GK 6.50
J. Karlström
J. Karlström
30 MID 6.50
V. Lindelöf
V. Lindelöf
31 DEF 6.20
D. Svensson
D. Svensson
23 DEF -
A. Elanga
A. Elanga
23 FWD -