Detroit City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Detroit City Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
22:00 Sắp diễn ra |
Detroit City
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
00:00 Kết thúc |
Detroit City
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.7/10 |
23:00 Kết thúc |
Forward M
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
7.3/10 |
23:00 Kết thúc |
Charleston B
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5/10 |
23:00 Kết thúc |
Loudoun U
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.3/10 |
01:00 Kết thúc |
Detroit City
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
00:00 Kết thúc |
Hartford
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
23:00 Kết thúc |
Detroit City
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.2/10 |
00:30 Kết thúc |
Flint C
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1/10 |
21:00 Kết thúc |
Detroit City
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Detroit City
Bạn đang tìm nhận định Detroit City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Detroit City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 83 trận đấu có sự tham gia của Detroit City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.31%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của USL League One Cup, Detroit City đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Detroit City đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 0.82 xG và 5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Detroit City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.03m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Detroit City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Detroit City chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 0 | 1 | 1 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 0 | 0 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
H. Yamazaki
|
25 | FWD | - |
|
C. Rutz
|
28 | MID | - |
|
J. Cedeño
|
25 | MID | - |
|
R. Williams
|
30 | MID | - |
|
J. Chapman
|
31 | MID | - |
|
D. Amoo-Mensah
|
30 | DEF | - |
|
M. Bryant
|
30 | DEF | - |
|
S. Carroll
|
32 | DEF | - |
|
C. Saldaña
|
29 | GK | - |
|
A. Villanueva
|
23 | DEF | - |
|
D. Smith
|
29 | FWD | - |
|
B. Morris
|
26 | FWD | - |
|
R. Williams
|
34 | MID | - |




