Dock Sud Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Dock Sud Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
18:30 Sắp diễn ra |
Argentino
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
19:30 Kết thúc |
Dock Sud
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
18:30 Kết thúc |
Deportivo L
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
18:30 Kết thúc |
Dock Sud
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.6/10 |
19:30 Kết thúc |
Dock Sud
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
19:30 Kết thúc |
Armenio
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.8/10 |
19:30 Kết thúc |
Dock Sud
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.8/10 |
19:30 Kết thúc |
Argentino
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Dock Sud
Bạn đang tìm nhận định Dock Sud? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Dock Sud, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 101 trận đấu có sự tham gia của Dock Sud với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera B Metropolitana, Dock Sud đã ghi nhận 5 trận thắng, 7 trận hòa và 7 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Dock Sud hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Dock Sud đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Dock Sud chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 9 | 19 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 7 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 10 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 0.8 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.1 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Gonzalez
|
23 | FWD | - |
|
M. Schönfeld
|
23 | FWD | - |
|
J. Schoveikofski
|
21 | FWD | - |
|
M. Molina
|
26 | FWD | - |
|
L. Brun
|
20 | FWD | - |
|
F. Mesa
|
22 | FWD | - |
|
F. Pérez
|
32 | MID | - |
|
F. Otero
|
20 | MID | - |
|
B. Gauna
|
22 | MID | - |
|
R. Pérez
|
21 | MID | - |
|
D. Orellana
|
36 | MID | - |
|
V. Quevedo
|
24 | MID | - |
|
E. Melillo
|
35 | MID | - |
|
L. Chiapparo
|
30 | MID | - |
|
E. Vlaeminch
|
22 | MID | - |
|
A. Ávalos
|
33 | MID | - |
|
B. Villalba
|
22 | MID | - |
|
Z. Zegarra
|
24 | MID | - |
|
D. Meza Montiel
|
22 | DEF | - |
|
L. Nebot
|
35 | DEF | - |
|
D. Arias
|
22 | DEF | - |
|
L. Chaparro
|
33 | DEF | - |
|
N. López
|
20 | DEF | - |
|
S. Collares
|
23 | DEF | - |
|
P. Durante
|
26 | DEF | - |
|
J. Bustillos
|
28 | GK | - |





