Quần Đảo Faroe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Quần Đảo Faroe Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
Latvia
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
16:00 Kết thúc |
Estonia
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.1/10 |
19:45 Kết thúc |
Croatia
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.7/10 |
17:00 Kết thúc |
Quần Đảo Faroe
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
5.9/10 |
19:45 Kết thúc |
Quần Đảo Faroe
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.1/10 |
19:45 Kết thúc |
Gibraltar
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
19:45 Kết thúc |
Quần Đảo Faroe
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
AS2+ |
10/10 |
19:45 Kết thúc |
Quần Đảo Faroe
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
HS2+ |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Quần Đảo Faroe
Bạn đang tìm nhận định Quần Đảo Faroe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Quần Đảo Faroe, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 29 trận đấu có sự tham gia của Quần Đảo Faroe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Baltic Cup, Quần Đảo Faroe đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Quần Đảo Faroe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.38m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Quần Đảo Faroe đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Quần Đảo Faroe chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 0 | 1 | 1 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 1 | 1 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Edmundsson
|
25 | DEF | 7.10 |
|
O. Færø
|
36 | DEF | 7.05 |
|
H. Sørensen
|
24 | DEF | 7.00 |
|
B. á Reynatrøð
|
25 | GK | 7.00 |
|
N. Mneney
|
23 | MID | 6.90 |
|
M. Lamhauge
|
26 | GK | 6.90 |
|
M. Olsen
|
28 | MID | 6.80 |
|
V. í Davidsen
|
34 | DEF | 6.80 |
|
A. Justinussen
|
27 | FWD | 6.70 |
|
G. Vatnhamar
|
30 | DEF | 6.70 |
|
R. Joensen
|
32 | MID | 6.55 |
|
Á. Frederiksberg
|
33 | MID | 6.50 |
|
P. Knudsen
|
27 | FWD | 6.45 |
|
P. Klettskarð
|
35 | FWD | 6.30 |
|
H. Hánsson
|
33 | MID | 6.30 |
|
J. Benjaminsen
|
28 | DEF | 6.30 |
|
J. Danielsen
|
28 | DEF | 6.20 |
|
B. Hendriksson
|
30 | MID | - |


