1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Esiliiga A
  4. FCI Levadia II
FCI Levadia II

FCI Levadia II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT FCI Levadia II có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND FCI Levadia II không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWL
42 Trận đấu đã nhận định
59.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FCI II Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Kết thúc
FCI II
FCI Levadia II
1 : 3
Tartu Welco
Tartu Welco
3.9
4.8
1.62

2

1.62

O2.5

1.21

YES

1.3

O2.5

1.21
4/10

17:00

Kết thúc
FCI II
FCI Levadia II
2 : 0
Viimsi
Viimsi
4.25
4.2
1.63

2

1.63

O2.5

1.42

NO

2.5

2

1.63
5.3/10

15:00

Kết thúc
Tallinna
Tallinna Kalev
1 : 2
FCI Levadia II
FCI II
2.1
3.85
2.8

1

2.1

O2.5

1.28

YES

1.3

GG

1.3
8/10

17:00

Kết thúc
FCI II
FCI Levadia II
1 : 3
Elva
Elva
2.07
4.2
3.2

2

3.2

O2.5

1.25

YES

1.28

O2.5

1.25
7/10

17:00

Kết thúc
FCI II
FCI Levadia II
4 : 2
Nomme United II
Nomme II
4.55
4.3
2.52

X

4.3

O2.5

1.2

YES

1.25

GG

1.25
6.2/10

17:00

Kết thúc
FCI II
FCI Levadia II
1 : 2
Maardu
Maardu
2.35
4.35
2.92

2

2.92

O2.5

1.25

YES

1.28

GG

1.28
6.2/10

17:00

Kết thúc
Nomme II
Nomme Kalju II
1 : 0
FCI Levadia II
FCI II
2.25
4.55
3.2

2

3.2

O3.5

1.67

YES

1.21

GG

1.21
8/10

10:30

Kết thúc
FCI II
FCI Levadia II
1 : 2
Viimsi
Viimsi
3.5
4.55
1.77

X2

1.27

O2.5

1.35

YES

1.4

O2.5

1.35
5.4/10

01:00

Kết thúc
FCI II
FCI Levadia II
7 : 1
Parnu
Parnu
1.35
4.75
7.5

1

1.35

O2.5

1.46

YES

1.64

1

1.35
7.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FCI Levadia II

Bạn đang tìm nhận định FCI Levadia II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FCI Levadia II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 42 trận đấu có sự tham gia của FCI Levadia II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Esiliiga A, FCI Levadia II đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 10 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FCI Levadia II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

FCI Levadia II chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Esiliiga AEstonia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9615
Thắng415
Hòa000
Thua5510
Bàn thắng ghi được151025
Bàn thắng để thủng lưới151530
Trung bình ghi bàn1.71.71.7
Trung bình thủng lưới1.72.52.0
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 87%
13 Trận
Tài 1.5 60%
9 Trận
Tài 2.5 13%
2 Trận
Tài 3.5 7%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Žukov
M. Žukov
22 GK 7.04
Kauã
Kauã
21 DEF 6.16
E. Dolgov
E. Dolgov
17 FWD -
M. Bah
M. Bah
20 FWD -
N. Muravljov
N. Muravljov
18 FWD -
G. Lehtmets
G. Lehtmets
21 FWD -
A. Zakarlyuka
A. Zakarlyuka
30 MID -
A. Sakarias
A. Sakarias
21 MID -
M. Skvortsov
M. Skvortsov
18 MID -
M. Jumankin
M. Jumankin
19 MID -
M. Laskov
M. Laskov
19 MID -
V. Iboro
V. Iboro
20 DEF -
H. Liiv
H. Liiv
18 DEF -
T. Tammik
T. Tammik
23 DEF -
R. Aan
R. Aan
20 DEF -
H. Järvelaid
H. Järvelaid
27 DEF -
D. Abramenko
D. Abramenko
17 GK -
O. Ani
O. Ani
27 GK -
H. Käblik
H. Käblik
20 FWD -
B. Mirošnitšenko
B. Mirošnitšenko
18 FWD -
N. Kondratski
N. Kondratski
21 FWD -
F. Rodionov
F. Rodionov
18 FWD -
A. Fesenko
A. Fesenko
17 MID -
M. Gussev
M. Gussev
31 MID -
A. Kompus
A. Kompus
17 MID -
N. Grankin
N. Grankin
25 MID -
A. Dunitš
A. Dunitš
20 MID -
M. Ouertani
M. Ouertani
17 MID -
D. Matrossov
D. Matrossov
17 MID -
S. Kenchoshvili
S. Kenchoshvili
19 MID -
A. Sibul
A. Sibul
19 MID -
J. Pihkva
J. Pihkva
19 DEF -
J. Hamburg
J. Hamburg
16 DEF -
T. Zahovaiko
T. Zahovaiko
17 DEF -
T. Sibul
T. Sibul
17 GK -