FK Zalgiris Vilnius Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Zalgiris V Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:30 Sắp diễn ra |
Banga
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
17:30 Kết thúc |
Zalgiris V
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
4.4/10 |
18:00 Kết thúc |
Zalgiris V
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.4/10 |
12:15 Kết thúc |
Kauno Z
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
12:15 Kết thúc |
Zalgiris V
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
12:15 Kết thúc |
TransINVEST V
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.1/10 |
12:15 Kết thúc |
Suduva M
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
17:30 Kết thúc |
Zalgiris V
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.3/10 |
12:15 Kết thúc |
Panevezys
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FK Zalgiris Vilnius
Bạn đang tìm nhận định FK Zalgiris Vilnius? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FK Zalgiris Vilnius, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 95 trận đấu có sự tham gia của FK Zalgiris Vilnius với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.53%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của A Lyga, FK Zalgiris Vilnius đã ghi nhận 7 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 20 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
FK Zalgiris Vilnius hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.93m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FK Zalgiris Vilnius đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
FK Zalgiris Vilnius chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 8 | 17 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 4 | 2 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 16 | 8 | 24 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 4 | 20 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.0 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 0.5 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 5 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
V. Radenović
|
31 | DEF | 7.55 |
|
L. Dumančić
|
27 | DEF | 7.52 |
|
L. Antal
|
36 | FWD | 7.05 |
|
K. LukaševiÄ
|
19 | MID | 6.51 |
|
M. Chol
|
27 | FWD | - |
|
M. Burba
|
22 | FWD | - |
|
Patrik Matyžonok
|
19 | FWD | - |
|
N. Klimavičius
|
20 | MID | - |
|
K. Hadji
|
25 | MID | - |
|
K. BiÄka
|
21 | MID | - |
|
Y. Kendysh
|
35 | MID | - |
|
N. Mihajlović
|
29 | MID | - |
|
D. Salčinović
|
24 | MID | - |
|
G. Jarusevičius
|
22 | MID | - |
|
G. Matulevičius
|
28 | MID | - |
|
O. Verbickas
|
32 | MID | - |
|
A. Fofana
|
24 | MID | - |
|
J. Moutachy
|
28 | DEF | - |
|
V. Pavilonis
|
18 | DEF | - |
|
M. Šetkus
|
20 | DEF | - |
|
Y. Zahary
|
27 | DEF | - |
|
T. Basila
|
26 | DEF | - |
|
Bruno Tavares
|
23 | DEF | - |
|
Á. Tordai
|
28 | GK | - |
|
C. Olses
|
25 | GK | - |
|
Henrique Devens
|
28 | FWD | - |
|
E. Ofori
|
30 | MID | - |




