Flandria Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Flandria Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:30 Sắp diễn ra |
Armenio
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
19:30 Kết thúc |
Flandria
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
19:30 Kết thúc |
Flandria
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
19:30 Kết thúc |
Defensore
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9/10 |
19:30 Kết thúc |
Flandria
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
19:30 Kết thúc |
Flandria
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
10/10 |
19:30 Kết thúc |
Dock Sud
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.8/10 |
19:30 Kết thúc |
Flandria
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Flandria
Bạn đang tìm nhận định Flandria? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Flandria, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 100 trận đấu có sự tham gia của Flandria với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera B Metropolitana, Flandria đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 10 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Flandria hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €200.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Flandria đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Flandria chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 9 | 19 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 4 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 10 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 0.4 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.1 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Bayk
|
31 | MID | - |
|
M. Sagristiani
|
24 | MID | - |
|
A. Blanco
|
27 | FWD | - |
|
J. Palacio
|
24 | FWD | - |
|
J. Esteche
|
21 | FWD | - |
|
M. Correa
|
26 | FWD | - |
|
D. González
|
34 | FWD | - |
|
M. Jaureguiberry
|
21 | FWD | - |
|
J. Juncos
|
31 | FWD | - |
|
T. Echagüe
|
19 | MID | - |
|
G. Salega
|
26 | MID | - |
|
M. Ascacíbar
|
21 | MID | - |
|
A. Nalerio
|
22 | MID | - |
|
F. Schiavoni
|
32 | MID | - |
|
C. Ludueña
|
22 | MID | - |
|
A. González
|
38 | MID | - |
|
B. González
|
21 | MID | - |
|
B. Guelfi
|
23 | MID | - |
|
F. Bustamante
|
26 | MID | - |
|
R. Morales
|
22 | DEF | - |
|
D. Spitale
|
23 | DEF | - |
|
A. Camacho
|
33 | DEF | - |
|
J. Lorenzo
|
21 | DEF | - |
|
N. Velazco
|
29 | DEF | - |
|
M. Mariatti
|
28 | DEF | - |
|
A. Morales
|
28 | DEF | - |
|
T. Figueroa
|
30 | GK | - |
|
J. Orensans
|
20 | DEF | - |





