1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Virsliga
  4. Grobiņa
Grobiņa

Grobiņa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.65m
KEY INSIGHT Grobiņa không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất
TREND Grobiņa nhận từ 4 thẻ vàng trở lên trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLW
89 Trận đấu đã nhận định
66.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Grobiņa Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.94
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Sắp diễn ra
BFC D
BFC Daugavpils
vs
Grobina
Grobina
1.9
3.45
4.1

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

17:00

Kết thúc
Grobina
Grobina
1 : 0
FK Liepaja
FK Liepaja
3.8
3.9
1.82

2

1.82

O2.5

1.85

YES

1.85

2

1.82
8.5/10

14:00

Kết thúc
Grobina
Grobina
1 : 3
Rigas FS
Rigas FS
10.5
6.4
1.21

2

1.21

O2.5

1.55

YES

2.05

2

1.21
10/10

16:00

Kết thúc
Riga
Riga
2 : 0
Grobina
Grobina
1.13
8.3
16

1

1.13

O2.5

1.33

NO

1.66

H1

1.39
10/10

16:00

Kết thúc
red card Ogre United
Ogre United
1 : 1
Grobina
Grobina
3.6
3.35
2.06

X2

1.27

O1.5

1.34

NO

1.87

O1.5

1.34
4.8/10

17:00

Kết thúc
Grobina
Grobina
0 : 2
Super Nova
Super Nova
2.55
3.05
2.8

1X

1.4

U2.5

1.6

NO

1.79

U2.5

1.6
5/10

16:00

Kết thúc
Grobina
Grobina
3 : 3
Tukums
Tukums
3.15
3.35
2.33

2

2.33

U3.5

1.34

NO

2.1

X2

1.35
6.5/10

16:00

Kết thúc
Grobina
Grobina
0 : 0
FS Jelgava
FS Jelgava
2.57
3.1
2.75

X

3.1

U3.5

1.25

NO

1.92

U3.5

1.25
4.8/10

01:00

Kết thúc
Grobina
Grobina
1 : 0
Dinamo Riga
Dinamo R
1.25
6.5
7.25

1

1.25

O3.5

1.64

YES

1.6

O3.5

1.64
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Grobiņa

Bạn đang tìm nhận định Grobiņa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Grobiņa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của Grobiņa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Virsliga, Grobiņa đã ghi nhận 2 trận thắng, 7 trận hòa và 8 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Grobiņa đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.94 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Grobiņa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Grobiņa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Grobiņa chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

VirsligaLatvia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9817
Thắng022
Hòa347
Thua628
Bàn thắng ghi được5611
Bàn thắng để thủng lưới161329
Trung bình ghi bàn0.60.80.6
Trung bình thủng lưới1.81.61.7
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn628
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 7-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 7
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 2
50.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 6
16-30 4
31-45 5
46-60 8
61-75 16
76-90 9
51 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 53%
9 Trận
Tài 1.5 6%
1 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Kļuškins
G. Kļuškins
33 MID 7.47
R. Baravykas
R. Baravykas
29 DEF 7.25
M. Sidorovs
M. Sidorovs
24 DEF 7.17
Ņ. Pinčuks
Ņ. Pinčuks
21 GK 7.16
D. Dobrecovs
D. Dobrecovs
28 FWD 7.08
E. Knapšis
E. Knapšis
30 MID 7.04
D. Galata
D. Galata
25 MID 7.03
O. Raščevskis
O. Raščevskis
22 MID 6.92
D. Družiņins
D. Družiņins
22 DEF 6.91
L. Kouao
L. Kouao
22 DEF 6.86
G. Leitans
G. Leitans
18 DEF 6.78
S. Morarenko
S. Morarenko
24 MID 6.76
P. Diouf Ndiaye Doudou
P. Diouf Ndiaye Doudou
22 MID 6.76
V. Lazarevs
V. Lazarevs
28 - 6.75
A. Puzirevskis
A. Puzirevskis
22 FWD 6.72
J. Krautmanis
J. Krautmanis
28 DEF 6.70
F. Orols
F. Orols
25 GK 6.62
Z. Sdaigui
Z. Sdaigui
25 MID 6.59
A. Grjaznovs
A. Grjaznovs
28 MID 6.55
R. Bethers
R. Bethers
18 MID 6.44
K. Rupeiks
K. Rupeiks
18 DEF 6.24
T. Mickēvičs
T. Mickēvičs
19 MID 6.22
R. Džeriņš
R. Džeriņš
28 DEF 6.22
M. Fjodorovs
M. Fjodorovs
22 MID 6.21
R. Gaučis
R. Gaučis
20 FWD 6.21
P. Bekili
P. Bekili
25 DEF 6.19
G. Steinfelder
G. Steinfelder
22 MID 6.18
B. Tchamba
B. Tchamba
23 DEF 6.08
A. Sabet
A. Sabet
24 FWD -
P. Borisovs
P. Borisovs
19 MID -