1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification CONCACAF
  4. Haiti
Haiti

Haiti Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €40.38m

Phong độ gần đây

WLWWL
17 Trận đấu đã nhận định
76.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Haiti Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.09
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

01:30

Sắp diễn ra
Brazil
Brazil
vs
Haiti
Haiti
1.14
11
23

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

02:00

Kết thúc
Haiti
Haiti
0 : 1
Scotland
Scotland
6
4.65
1.56

2

1.56

O1.5

1.2

YES

1.75

2

1.56
8.8/10

01:00

Kết thúc
Haiti
Haiti
2 : 0
Nicaragua
Nicaragua
1.27
6.4
13.5

1

1.27

O1.5

1.2

NO

1.65

1

1.27
5.5/10

02:00

Kết thúc
Haiti
Haiti
1 : 0
Costa Rica
Costa Rica
3.25
3.3
2.1

2

2.1

O1.5

1.3

YES

1.75

O1.5

1.3
8/10

01:00

Kết thúc
Honduras
Honduras
3 : 0
Haiti
Haiti
2.13
3.06
3.5

1

2.13

U3.5

1.17

YES

2.07

U3.5

1.17
4.1/10

01:00

Kết thúc
Nicaragua
Nicaragua
0 : 3
Haiti
Haiti
2.8
3.3
2.35

2

2.35

U3.5

1.28

NO

1.97

X2

1.4
8/10

03:00

Kết thúc
Costa Rica
Costa Rica
3 : 3
Haiti
Haiti
1.68
3.6
5

1

1.68

O1.5

1.31

YES

1.93

O1.5

1.31
7.7/10

01:00

Kết thúc
Haiti
Haiti
0 : 0
Honduras
Honduras
2.5
3.05
2.85

1X

1.4

U2.5

1.62

YES

1.87

1X

1.4
2/10

00:00

Kết thúc
Hoa Kỳ
Hoa Kỳ
2 : 1
Haiti
Haiti
1.51
4.43
5.5

1

1.51

O2.5

1.62

YES

1.73

1

1.51
6.8/10

22:00

Kết thúc
Aruba
Aruba
0 : 5
Haiti
Haiti
32
14
1.04

2

1.04

O3.5

1.62

YES

2.65

O3.5

1.62
4.3/10

22:00

Kết thúc
Haiti
Haiti
6 : 0
Sint Maarten
Sint M
1.02
15
35

1

1.02

O2.5

1.12

YES

2.17

O2.5

1.12
0.7/10

01:00

Kết thúc
Puerto R
Puerto Rico
1 : 4
Haiti
Haiti
4.75
3.6
1.69

1

4.75

U3.5

1.26

YES

1.91

1X

2.07
2.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Haiti

Bạn đang tìm nhận định Haiti? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Haiti, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của Haiti với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification CONCACAF, Haiti đã ghi nhận 6 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Haiti đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.09 xG3.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Haiti hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €40.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Haiti đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Haiti chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

World Cup - Qualification CONCACAFWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng336
Hòa112
Thua112
Bàn thắng ghi được61420
Bàn thắng để thủng lưới6713
Trung bình ghi bàn1.22.82.0
Trung bình thủng lưới1.21.41.3
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 5 G
4-3-3 3 G
4-2-3-1 2 G
14 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 60%
6 Trận
Tài 2.5 40%
4 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 10%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Jean-Jacques
D. Jean-Jacques
25 MID 7.20
J. Bellegarde
J. Bellegarde
27 MID 7.20
Ricardo Ade
Ricardo Ade
35 DEF 7.00
M. Expérience
M. Expérience
26 DEF 7.00
J. Placide
J. Placide
37 GK 6.90
H. Delcroix
H. Delcroix
26 DEF 6.90
R. Providence
R. Providence
24 MID 6.90
F. Pierrot
F. Pierrot
30 FWD 6.90
Y. Fortuné
Y. Fortuné
26 FWD 6.70
J. Casimir
J. Casimir
24 FWD 6.60
L. Deedson
L. Deedson
24 MID 6.50
W. Isidor
W. Isidor
25 FWD 6.30
C. Arcus
C. Arcus
29 DEF 6.20
L. Joseph
L. Joseph
25 FWD 6.20