Hakoah Sydney City Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:30 Kết thúc |
Hakoah S
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Central II
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
8/10 |
07:30 Kết thúc |
Hakoah S
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.3/10 |
07:30 Kết thúc |
Hakoah S
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
8/10 |
07:30 Kết thúc |
Hakoah S
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
07:30 Kết thúc |
Hakoah S
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Newcastle II
3
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
07:30 Kết thúc |
Hakoah S
2
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Bonnyrigg W
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hakoah Sydney City
Bạn đang tìm nhận định Hakoah Sydney City? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hakoah Sydney City, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 37 trận đấu có sự tham gia của Hakoah Sydney City với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của New South Wales NPL 2, Hakoah Sydney City đã ghi nhận 6 trận thắng, 6 trận hòa và 7 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Hakoah Sydney City hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hakoah Sydney City đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Hakoah Sydney City chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 9 | 19 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 16 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 17 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.8 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 1.9 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |






