1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Hangzhou Greentown
Hangzhou Greentown

Hangzhou Greentown Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.35m
KEY INSIGHT Hangzhou Greentown có trên 1.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLWD
73 Trận đấu đã nhận định
69.86% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hangzhou Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.46
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Shaanxi Union
Shaanxi Union
1 : 1
Hangzhou Greentown
Hangzhou
4.85
3.9
1.7

X2

1.17

U2.5

1.97

NO

1.92

U2.5

1.97
1.8/10

12:00

Kết thúc
Henan Jianye
Henan Jianye
0 : 2
Hangzhou Greentown
Hangzhou
2.05
3.7
3.6

1

2.05

O2.5

1.54

YES

1.5

O2.5

1.54
6/10

12:35

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
0 : 5
Shenyang Urban
Shenyang
1.68
4.2
4.6

1

1.68

O2.5

1.45

NO

2.55

1X

1.21
8.5/10

13:00

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
4 : 1
Shandong Luneng
Shandong L
2.85
3.7
2.4

2

2.4

O2.5

1.52

YES

1.45

O2.5

1.52
6.8/10

12:35

Kết thúc
SHANGHAI S
SHANGHAI SIPG
2 : 2
Hangzhou Greentown
Hangzhou
1.88
3.85
3.7

1

1.88

O2.5

1.49

NO

2.6

1X

1.29
6.9/10

12:35

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
1 : 1
Tianjin Teda
Tianjin Teda
1.67
3.95
5.1

2

5.1

O2.5

1.69

NO

2.08

O2.5

1.69
3.5/10

13:00

Kết thúc
Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
1 : 2
Hangzhou Greentown
Hangzhou red card
2.06
4.05
3.3

1

2.06

O2.5

1.27

YES

1.28

O2.5

1.27
6.6/10

12:35

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
2 : 1
Sichuan Jiuniu
Sichuan J
2.2
3.4
3.2

1

2.2

O2.5

1.8

YES

1.66

1

2.2
8.2/10

12:00

Kết thúc
red card Chengdu B
Chengdu Better City
4 : 0
Hangzhou Greentown
Hangzhou
1.38
5.3
7.5

X2

3.25

O2.5

1.41

YES

1.65

O2.5

1.41
8/10

13:00

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
2 : 2
Shijiazhuang Y. J.
Shijiazhu
1.42
5
5.8

1

1.42

O2.5

1.3

YES

1.44

AS

1.35
10/10

12:35

Kết thúc
Shenzhen R
Shenzhen Ruby FC
0 : 5
Hangzhou Greentown
Hangzhou
19.75
9.5
1.09

2

1.09

O2.5

1.27

NO

1.65

H2

1.3
10/10

01:00

Kết thúc
Hangzhou
Hangzhou Greentown
4 : 0
Wuhan Zall
Wuhan Z
1.06
12
26

1

1.06

O2.5

1.22

NO

1.51

O2.5

1.22
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hangzhou Greentown

Bạn đang tìm nhận định Hangzhou Greentown? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hangzhou Greentown, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 73 trận đấu có sự tham gia của Hangzhou Greentown với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của FA Cup, Hangzhou Greentown đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Hangzhou Greentown đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.46 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Hangzhou Greentown hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hangzhou Greentown đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Hangzhou Greentown chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

FA CupChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận022
Thắng011
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được033
Bàn thắng để thủng lưới033
Trung bình ghi bàn0.01.51.5
Trung bình thủng lưới0.01.51.5
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
61-75 1
2 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Andrijašević
F. Andrijašević
34 MID 7.41
Huo Shenping
Huo Shenping
22 GK 7.00
Li Tixiang
Li Tixiang
36 DEF 6.98
Qian Jiegei
Qian Jiegei
33 MID 6.98
Lucas Possignolo
Lucas Possignolo
31 DEF 6.97
Wang Yudong
Wang Yudong
19 FWD 6.95
D. Owusu-Sekyere
D. Owusu-Sekyere
26 FWD 6.89
Tao Qianglong
Tao Qianglong
24 FWD 6.80
J. Kouassi
J. Kouassi
31 FWD 6.77
Wang Yang
Wang Yang
32 DEF 6.66
Leung Nok Hang
Leung Nok Hang
31 DEF 6.65
Zhang Jiaqi
Zhang Jiaqi
34 MID 6.63
Dong Chunyu
Dong Chunyu
34 GK 6.59
Liu Haofan
Liu Haofan
22 DEF 6.58
Wang Shiqin
Wang Shiqin
22 DEF 6.55
Sun Zheng'ao
Sun Zheng'ao
31 DEF -
Ablikim Abdusalam
Ablikim Abdusalam
22 MID -
Yao Junsheng
Yao Junsheng
30 MID -
Wu Wei
Wu Wei
28 MID -
Tong Lei
Tong Lei
28 DEF -
Yue Xin
Yue Xin
30 DEF -
Sun Guowen
Sun Guowen
32 DEF -