1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Super League
  4. Henan Jianye
Henan Jianye

Henan Jianye Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.30m
KEY INSIGHT Henan Jianye có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Henan Jianye không nhận thẻ đỏ trong 28 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLW
79 Trận đấu đã nhận định
62.03% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Henan Jianye Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.16
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Jiangxi L
Jiangxi Liansheng
0 : 2
Henan Jianye
Henan Jianye
5.6
3.85
1.62

2

1.62

U3.5

1.33

NO

1.8

U3.5

1.33
6.7/10

12:00

Kết thúc
Henan Jianye
Henan Jianye
0 : 2
Hangzhou Greentown
Hangzhou
2.05
3.7
3.6

1

2.05

O2.5

1.54

YES

1.5

O2.5

1.54
6/10

12:35

Kết thúc
Beijing
Beijing Guoan
1 : 2
Henan Jianye
Henan Jianye
1.66
4
4.9

1

1.66

O2.5

1.57

YES

1.6

1

1.66
6.9/10

12:35

Kết thúc
Tianjin Teda
Tianjin Teda
1 : 2
Henan Jianye
Henan Jianye
4.1
3.05
2.4

X

3.05

U3.5

1.19

YES

2.05

U3.5

1.19
2.9/10

12:35

Kết thúc
Henan Jianye
Henan Jianye
1 : 0
Sichuan Jiuniu
Sichuan J
1.53
4.35
6.25

2

6.25

U3.5

1.44

NO

1.93

U3.5

1.44
4.9/10

13:00

Kết thúc
Chengdu B
Chengdu Better City
3 : 0
Henan Jianye
Henan Jianye
1.55
4.4
5.8

2

5.8

O2.5

1.55

YES

1.65

O2.5

1.55
3.3/10

13:00

Kết thúc
Chongqing
Chongqing Tongliang Long
1 : 1
Henan Jianye
Henan Jianye
2.9
3.05
2.6

1

2.9

U3.5

1.21

YES

1.97

1X

1.5
8.5/10

12:00

Kết thúc
Henan Jianye
Henan Jianye
4 : 0
Shenyang Urban
Shenyang
1.87
3.8
4.25

X2

2.1

U3.5

1.45

NO

2.12

U3.5

1.45
7.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Henan Jianye

Bạn đang tìm nhận định Henan Jianye? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Henan Jianye, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 79 trận đấu có sự tham gia của Henan Jianye với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của FA Cup, Henan Jianye đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Henan Jianye đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.16 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Henan Jianye hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Henan Jianye đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Henan Jianye chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

FA CupChina • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận145
Thắng112
Hòa022
Thua011
Bàn thắng ghi được358
Bàn thắng để thủng lưới279
Trung bình ghi bàn3.01.31.6
Trung bình thủng lưới2.01.81.8
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 2
31-45 1
61-75 1
76-90 1
9 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
3 Trận
Tài 1.5 60%
3 Trận
Tài 2.5 40%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Bruno Nazário
Bruno Nazário
30 MID 7.22
Xu Jiamin
Xu Jiamin
31 GK 6.96
Lu Yongtao
Lu Yongtao
25 MID 6.94
Wang Guoming
Wang Guoming
35 GK 6.89
Zhong Yihao
Zhong Yihao
29 FWD 6.87
Lucas Maia
Lucas Maia
32 DEF 6.81
F. Acheampong
F. Acheampong
32 FWD 6.81
He Chao
He Chao
30 MID 6.76
Yeljan Shinar
Yeljan Shinar
26 DEF 6.71
Niu Ziyi
Niu Ziyi
26 DEF 6.70
Huang Zichang
Huang Zichang
28 FWD 6.69
Liu Yixin
Liu Yixin
24 DEF 6.58
Chen Keqiang
Chen Keqiang
26 MID 6.56
Liu Xinyu
Liu Xinyu
34 FWD 6.53
Iago Maidana
Iago Maidana
29 DEF 6.50
Huang Ruifeng
Huang Ruifeng
26 MID 6.47
Zheng Dalun
Zheng Dalun
31 FWD 6.47
Song Runtong
Song Runtong
24 FWD 6.43
Li Xingxian
Li Xingxian
20 MID 6.43
Liu Jiahui
Liu Jiahui
24 DEF 6.40
Xu Haofeng
Xu Haofeng
26 DEF 6.34
Abudulam Abdurasul
Abudulam Abdurasul
24 MID 6.32
Du Zhixuan
Du Zhixuan
24 MID 6.30
Yang Yilin
Yang Yilin
26 MID 6.20
Wang Shangyuan
Wang Shangyuan
32 MID -
O. Gerbig
O. Gerbig
27 DEF -