1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Veikkausliiga
  4. HJK Helsinki
HJK Helsinki

HJK Helsinki Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.70m
KEY INSIGHT HJK Helsinki bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND HJK Helsinki ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND HJK Helsinki có trên 3.5 bàn trong 3 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWD
99 Trận đấu đã nhận định
69.7% Tỷ lệ dự đoán chính xác

HJK Helsinki Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.43
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
62%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:00

Sắp diễn ra
Mariehamn
Mariehamn
vs
HJK Helsinki
HJK Helsinki
7.5
5.3
1.39

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:00

Kết thúc
HJK Helsinki
HJK Helsinki
3 : 3
Inter Turku
Inter Turku
2.5
3.35
2.8

X

3.35

O1.5

1.28

NO

2.23

O1.5

1.28
4/10

15:00

Kết thúc
red card FF Jaro
FF Jaro
2 : 5
HJK Helsinki
HJK Helsinki
5.1
4.2
1.62

2

1.62

O2.5

1.6

NO

2.15

2

1.62
8.2/10

16:30

Kết thúc
Honka
Honka
1 : 7
HJK Helsinki
HJK Helsinki
13
8.5
1.21

2

1.21

O2.5

1.2

YES

1.65

O2.5

1.2
5.6/10

13:00

Kết thúc
HJK Helsinki
HJK Helsinki
1 : 0
Mariehamn
Mariehamn
1.24
6.8
11.5

1

1.24

U3.5

1.77

NO

1.85

1

1.24
8.8/10

17:00

Kết thúc
VPS
VPS
2 : 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki
3.45
3.5
2.1

2

2.1

U3.5

1.43

NO

2.22

U3.5

1.43
7.1/10

12:00

Kết thúc
red card HJK Helsinki
HJK Helsinki
2 : 2
Ilves
Ilves
1.72
4.1
5

1

1.72

U3.5

1.57

NO

2.25

1

1.72
8.8/10

16:30

Kết thúc
Rops
Rops
0 : 4
HJK Helsinki
HJK Helsinki
17
10
1.12

2

1.12

O2.5

1.22

NO

2.05

O2.5

1.22
2/10

16:00

Kết thúc
Turku PS
Turku PS
1 : 0
HJK Helsinki
HJK Helsinki
5.2
4
1.7

2

1.7

U3.5

1.53

NO

2.25

U3.5

1.53
6.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược HJK Helsinki

Bạn đang tìm nhận định HJK Helsinki? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho HJK Helsinki, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 99 trận đấu có sự tham gia của HJK Helsinki với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Veikkausliiga, HJK Helsinki đã ghi nhận 5 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, HJK Helsinki đạt trung bình 62% kiểm soát bóng, 1.43 xG7.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

HJK Helsinki hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định HJK Helsinki đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

HJK Helsinki chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

VeikkausliigaFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5611
Thắng325
Hòa123
Thua123
Bàn thắng ghi được71118
Bàn thắng để thủng lưới3710
Trung bình ghi bàn1.41.81.6
Trung bình thủng lưới0.61.20.9
Giữ sạch lưới314
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 5 G
4-3-3 4 G
4-4-1-1 1 G
4-4-2 1 G
15 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
9 Trận
Tài 1.5 36%
4 Trận
Tài 2.5 27%
3 Trận
Tài 3.5 9%
1 Trận
Tài 4.5 9%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Ezeh
D. Ezeh
19 MID 7.60
T. Pukki
T. Pukki
35 FWD 7.58
L. Lingman
L. Lingman
27 MID 7.48
P. Mentu
P. Mentu
19 MID 7.43
V. Tikkanen
V. Tikkanen
26 DEF 7.32
T. Cissokho
T. Cissokho
25 DEF 7.20
M. Bogićević
M. Bogićević
27 DEF 7.12
M. Markovic
M. Markovic
29 GK 7.00
M. Borchers
M. Borchers
23 MID 6.98
T. Mero
T. Mero
18 MID 6.92
Alfie Cicale
Alfie Cicale
23 MID 6.90
A. Ring
A. Ring
34 MID 6.83
Brooklyn Lyons-Foster
Brooklyn Lyons-Foster
25 DEF 6.80
L. Montano
L. Montano
26 DEF 6.78
M. Ylitolva
M. Ylitolva
21 DEF 6.66
L. Moller
L. Moller
20 MID 6.63
M. Kirilov
M. Kirilov
18 MID 6.62
J. Kallinen
J. Kallinen
23 MID 6.60
L. Lappalainen
L. Lappalainen
27 MID 6.40
K. Simojoki
K. Simojoki
19 DEF 6.30