Ho Chi Minh Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ho Chi Minh Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Phu Dong
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Nam Dinh
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Ha Noi
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Ho Chi Minh
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
4.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Phu Dong
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
7.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Ho Chi Minh
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
3.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Ho Chi Minh
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Ho Chi Minh
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Hong L
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Ho Chi Minh
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ho Chi Minh
Bạn đang tìm nhận định Ho Chi Minh? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ho Chi Minh, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 114 trận đấu có sự tham gia của Ho Chi Minh với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Cup, Ho Chi Minh đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (2.7 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Ho Chi Minh hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ho Chi Minh đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Ho Chi Minh chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 1 | 3 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 2 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 4.0 | 2.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 2.0 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|






