1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Huachipato
Huachipato

Huachipato Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.30m

Phong độ gần đây

WLLWD
90 Trận đấu đã nhận định
60% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Huachipato Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:30

Sắp diễn ra
Huachipato
Huachipato
vs
D. Puerto Montt
Puerto M
1.67
3.75
4.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

01:00

Kết thúc
Nublense
Nublense
2 : 2
Huachipato
Huachipato
2
3.3
4.2

X

3.3

U3.5

1.28

NO

1.91

U3.5

1.28
5.9/10

20:00

Kết thúc
Huachipato
Huachipato
1 : 0
Colo Colo
Colo Colo
3.75
3.4
2.12

2

2.12

O2.5

1.8

YES

1.72

2

2.12
8/10

20:00

Kết thúc
Huachipato
Huachipato
0 : 3
U. Catolica
U. Catolica
3.3
3.45
2.18

1X

1.72

U3.5

1.36

YES

1.7

U3.5

1.36
4.7/10

17:30

Kết thúc
Concepcion
Concepcion
2 : 0
Huachipato
Huachipato
2.57
3.3
2.77

2

2.77

U3.5

1.31

NO

2

U3.5

1.31
5.4/10

17:30

Kết thúc
Huachipato
Huachipato
3 : 1
Union La Calera
Union C
2.4
3.3
3.1

1X

1.39

U3.5

1.29

YES

1.83

U3.5

1.29
3.7/10

20:00

Kết thúc
Coquimbo U
Coquimbo Unido
2 : 2
Huachipato
Huachipato
2.12
3.55
4.2

1

2.12

U3.5

1.26

YES

1.91

U3.5

1.26
4.6/10

01:30

Kết thúc
red cardred card Concepcion
Concepcion
0 : 1
Huachipato
Huachipato red card
2.9
3.45
2.9

X2

1.62

U3.5

1.34

YES

1.72

U3.5

1.34
3.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Huachipato

Bạn đang tìm nhận định Huachipato? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Huachipato, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 90 trận đấu có sự tham gia của Huachipato với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Copa Chile, Huachipato đã ghi nhận 7 trận thắng, 4 trận hòa và 2 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Huachipato hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Huachipato đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Huachipato chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Copa ChileChile • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng707
Hòa044
Thua022
Bàn thắng ghi được19524
Bàn thắng để thủng lưới5813
Trung bình ghi bàn2.70.81.8
Trung bình thủng lưới0.71.31.0
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 3
31-45 7
46-60 6
61-75 4
76-90 7
30 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 77%
10 Trận
Tài 1.5 69%
9 Trận
Tài 2.5 15%
2 Trận
Tài 3.5 15%
2 Trận
Tài 4.5 8%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Odriozola
R. Odriozola
37 GK 7.25
C. Martínez
C. Martínez
32 FWD 7.21
R. Caroca
R. Caroca
36 DEF 7.20
L. Altamirano
L. Altamirano
33 FWD 7.10
B. Gazzolo
B. Gazzolo
28 DEF 7.00
C. Sepúlveda
C. Sepúlveda
33 MID 6.96
A. Castillo
A. Castillo
27 DEF 6.92
M. Gutiérrez
M. Gutiérrez
21 DEF 6.82
B. Ampuero
B. Ampuero
19 MID 6.80
M. Briceño
M. Briceño
29 FWD 6.74
L. Díaz
L. Díaz
26 DEF 6.73
B. Garrido
B. Garrido
26 MID 6.72
J. Brea
J. Brea
26 FWD 6.70
J. Gutiérrez
J. Gutiérrez
23 DEF 6.68
P. Vargas
P. Vargas
32 MID 6.64
Javier Nicolás Cárcamo Cifuentes
Javier Nicolás Cárcamo Cifuentes
20 MID 6.63
C. Villanueva
C. Villanueva
26 MID 6.57
S. Silva
S. Silva
21 MID 6.56
D. Oyarzún
D. Oyarzún
22 FWD 6.55
M. León
M. León
22 MID 6.55
V. Conelli
V. Conelli
22 DEF 6.55
B. Mellado
B. Mellado
22 DEF 6.52
Ó. Ortega
Ó. Ortega
35 FWD 6.49
C. Huanca
C. Huanca
24 FWD 6.48
L. Arriagada
L. Arriagada
23 FWD 6.45
R. Malanca
R. Malanca
22 DEF 6.40
Lucas Amaru Velásquez Tenorio
Lucas Amaru Velásquez Tenorio
19 DEF 6.36
Z. López
Z. López
27 GK 6.20
J. Figueroa
J. Figueroa
22 FWD -
J. Martínez
J. Martínez
28 MID -
C. Torres
C. Torres
22 MID -
N. Guaiquil
N. Guaiquil
22 DEF -