1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Veikkausliiga
  4. Ilves
Ilves

Ilves Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.47m
KEY INSIGHT Ilves bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWWW
89 Trận đấu đã nhận định
59.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ilves Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.15
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Sắp diễn ra
KuPS
KuPS
vs
Ilves
Ilves
1.67
3.85
4.75

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:00

Kết thúc
Ilves
Ilves
5 : 0
FF Jaro
FF Jaro
1.65
4.1
4.7

X2

2.3

O2.5

1.65

NO

2.2

O2.5

1.65
7/10

13:00

Kết thúc
Ilves
Ilves
1 : 0
Turku PS
Turku PS
1.82
3.9
4.1

1

1.82

U3.5

1.42

NO

2.17

1X

1.25
8.5/10

16:00

Kết thúc
red card Ilves
Ilves
5 : 2
Lahti
Lahti red card
2.34
3.35
2.85

X2

1.57

U3.5

1.38

NO

2.17

U3.5

1.38
3.7/10

15:00

Kết thúc
Lahti
Lahti
5 : 0
Ilves
Ilves
2.47
3.25
2.92

1

2.47

U3.5

1.29

NO

2

U3.5

1.29
5/10

16:30

Kết thúc
Ilves
Ilves
1 : 0
Turku PS
Turku PS
1.52
4.6
5.65

X

4.6

U3.5

1.55

YES

1.68

U3.5

1.55
3.2/10

15:00

Kết thúc
red card Ilves
Ilves
2 : 0
Gnistan
Gnistan red card
2.12
3.6
3.45

1

2.12

U3.5

1.45

NO

2.25

U3.5

1.45
3.3/10

16:00

Kết thúc
Ilves
Ilves
1 : 3
Inter Turku
Inter Turku
3.25
3.4
2.2

2

2.2

O2.5

1.88

YES

1.7

X2

1.37
8.9/10

12:00

Kết thúc
red card HJK Helsinki
HJK Helsinki
2 : 2
Ilves
Ilves
1.72
4.1
5

1

1.72

U3.5

1.57

NO

2.25

1

1.72
8.8/10

16:00

Kết thúc
P-Iirot
P-Iirot
0 : 4
Ilves
Ilves
16.5
9.6
1.12

X

9.6

O2.5

1.2

YES

1.88

GG

1.88
5/10

16:00

Kết thúc
Ilves
Ilves
1 : 0
AC Oulu
AC Oulu
2.87
3.55
2.4

2

2.4

O2.5

1.7

YES

1.56

O2.5

1.7
6.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ilves

Bạn đang tìm nhận định Ilves? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ilves, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 89 trận đấu có sự tham gia của Ilves với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Veikkausliiga, Ilves đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 5 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Ilves đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.15 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Ilves hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.47m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ilves đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ilves chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

VeikkausliigaFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5611
Thắng303
Hòa033
Thua235
Bàn thắng ghi được6814
Bàn thắng để thủng lưới61521
Trung bình ghi bàn1.21.31.3
Trung bình thủng lưới1.22.51.9
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 6 G
4-2-3-1 2 G
4-4-2 1 G
4-3-1-2 1 G
19 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 91%
10 Trận
Tài 1.5 36%
4 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Popovitch
A. Popovitch
29 MID 7.44
J. Kilo
J. Kilo
21 MID 7.16
F. Krkalić
F. Krkalić
23 GK 7.08
M. Stjopin
M. Stjopin
22 MID 7.02
T. Miettunen
T. Miettunen
30 DEF 7.00
J. Veteli
J. Veteli
30 MID 7.00
T. Hytönen
T. Hytönen
23 MID 6.96
O. Virtanen
O. Virtanen
31 GK 6.95
R. Riski
R. Riski
34 FWD 6.87
V. Kumpu
V. Kumpu
17 DEF 6.77
J. Kanga
J. Kanga
20 FWD 6.75
O. Tiitinen
O. Tiitinen
17 MID 6.73
K. Wallius
K. Wallius
22 DEF 6.70
M. Rale
M. Rale
24 DEF 6.68
S. Väisänen
S. Väisänen
31 DEF 6.60
Oliver Pettersson
Oliver Pettersson
- DEF 6.60
Y. Raap
Y. Raap
19 MID 6.60
S. Suvanne
S. Suvanne
18 MID 6.50
S. Baranov
S. Baranov
20 MID 6.45
O. Multala
O. Multala
18 MID 6.40
S. Syrjanen
S. Syrjanen
- FWD 6.30
A. Raymond
A. Raymond
25 MID 6.20
Goudouss Bamba
Goudouss Bamba
20 DEF 5.95