1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. Kongsvinger
Kongsvinger

Kongsvinger Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.05m
KEY INSIGHT Kongsvinger có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Kongsvinger bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Kongsvinger có trên 1.5 bàn trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWW
76 Trận đấu đã nhận định
64.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Kongsvinger Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.3
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
Kongsvinger
Kongsvinger
vs
Stromsgodset
Stromsgodset
2.57
3.9
2.43

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
hodd
hodd
1 : 2
Kongsvinger
Kongsvinger
4.7
4.3
1.67

2

1.67

O2.5

1.42

YES

1.47

2

1.67
8.5/10

16:00

Kết thúc
Kongsvinger
Kongsvinger
3 : 1
Asane
Asane
1.3
5.8
8

1

1.3

O2.5

1.34

YES

1.61

HS2+

1.29
5.7/10

16:00

Kết thúc
Stabaek
Stabaek
2 : 0
Kongsvinger
Kongsvinger
2.37
4.2
2.55

X2

1.6

O2.5

1.32

YES

1.34

O2.5

1.32
8/10

18:00

Kết thúc
Kongsvinger
Kongsvinger
4 : 2
ODD B
ODD B
1.89
4
4.1

1

1.89

O2.5

1.41

NO

2.72

O2.5

1.41
8.4/10

15:00

Kết thúc
Lyn
Lyn
0 : 3
Kongsvinger
Kongsvinger
3.15
3.75
2.3

2

2.3

O2.5

1.53

NO

2.65

X2

1.42
8.5/10

18:00

Kết thúc
Ranheim
Ranheim
1 : 1
Kongsvinger
Kongsvinger
2.45
3.75
2.57

X

3.75

O2.5

1.42

YES

1.37

O2.5

1.42
8.8/10

15:00

Kết thúc
Kongsvinger
Kongsvinger
2 : 1
Egersund
Egersund
2.15
3.7
3.25

1

2.15

O2.5

1.5

YES

1.45

O2.5

1.5
6.8/10

17:00

Kết thúc
Elverum
Elverum
2 : 7
Kongsvinger
Kongsvinger
11
6.4
1.18

2

1.18

O2.5

1.32

NO

1.93

O2.5

1.32
2.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Kongsvinger

Bạn đang tìm nhận định Kongsvinger? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Kongsvinger, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 76 trận đấu có sự tham gia của Kongsvinger với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Kongsvinger đã ghi nhận 7 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Kongsvinger hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Kongsvinger đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Kongsvinger chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

1. DivisionNorway • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng527
Hòa022
Thua011
Bàn thắng ghi được14923
Bàn thắng để thủng lưới5611
Trung bình ghi bàn2.81.82.3
Trung bình thủng lưới1.01.21.1
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 3
31-45 1
46-60 1
61-75 3
76-90 3
11 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
9 Trận
Tài 1.5 80%
8 Trận
Tài 2.5 50%
5 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Haren
L. Haren
28 FWD 8.33
N. Williams
N. Williams
24 FWD 7.93
A. Dybevik
A. Dybevik
27 MID 7.52
M. Flores
M. Flores
20 FWD 7.43
A. Gorodovoy
A. Gorodovoy
32 GK 7.42
E. Nielsen
E. Nielsen
25 DEF 7.39
E. Taylor
E. Taylor
24 - 7.18
A. Sandstad
A. Sandstad
19 - 7.14
J. Grundt
J. Grundt
23 MID 7.03
F. Holmé
F. Holmé
24 DEF 7.01
D. Lysgård
D. Lysgård
26 DEF 6.98
H. Holter
H. Holter
29 MID 6.92
A. Øverby
A. Øverby
18 FWD 6.92
M. Gjerstrøm
M. Gjerstrøm
28 MID 6.70
J. Holtan
J. Holtan
27 FWD 6.69
M. Vinjor
M. Vinjor
26 MID 6.68
M. Mbow
M. Mbow
21 DEF 6.60
R. Christiansen
R. Christiansen
21 FWD 6.52
J. Nilsson
J. Nilsson
31 DEF 6.36
L. Langrekken
L. Langrekken
26 DEF 6.31
P. Saathof
P. Saathof
22 DEF -