Lahti Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Lahti Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Sắp diễn ra |
Lahti
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
19:00 Kết thúc |
Gnistan
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6/10 |
17:00 Kết thúc |
Lahti
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
6.8/10 |
16:00 Kết thúc |
Ilves
5
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Lahti
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
16:00 Kết thúc |
Mariehamn
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
15:00 Kết thúc |
KuPS
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.7/10 |
16:00 Kết thúc |
Lahti
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
16:00 Kết thúc |
Lahti
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Lahti
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
6.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Lahti
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lahti
Bạn đang tìm nhận định Lahti? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lahti, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 73 trận đấu có sự tham gia của Lahti với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.6%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Veikkausliiga, Lahti đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 5 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Lahti đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.91 xG và 5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Lahti hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lahti đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Lahti chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 4 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 3 | 14 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 5 | 13 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 0.8 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Tòfol Montiel
|
25 | MID | 7.25 |
|
O. Maukonen
|
18 | GK | 7.20 |
|
Martim Ferreira
|
22 | FWD | 7.04 |
|
N. Gianini Dantas
|
27 | DEF | 6.98 |
|
J. Muller
|
22 | DEF | 6.96 |
|
Y. Cassubie
|
25 | MID | 6.95 |
|
R. Sans
|
26 | DEF | 6.90 |
|
J. Lehtonen
|
26 | DEF | 6.80 |
|
R. Yapi
|
25 | DEF | 6.80 |
|
M. Sarr
|
25 | FWD | 6.78 |
|
O. Koskinen
|
22 | MID | 6.73 |
|
A. Belabid
|
20 | MID | 6.73 |
|
D. Heikkinen
|
23 | MID | 6.66 |
|
A. Lindholm
|
21 | FWD | 6.66 |
|
Neemias
|
25 | FWD | 6.62 |
|
T. Inkinen
|
22 | DEF | 6.60 |
|
E. Andersson
|
28 | MID | 6.57 |
|
A. Kabashi
|
30 | MID | 6.57 |
|
V. Vehkonen
|
24 | DEF | 6.50 |
|
J. Ojanen
|
20 | FWD | 6.40 |





