1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Meistriliiga Estonia

Meistriliiga Estonia Nhận Định

TIP AI MIễN PHí TRONG NGàY

20 thg 6, 12:30
Laagri Laagri
VS
Nomme United Nomme United
Nhận định Trên 2.5
79%

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Meistriliiga Estonia. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 66.9%.

Trên 1.5 bàn
76%
Trên 2.5 bàn
61%
Trên 3.5 bàn
39%
Cả hai đội ghi bàn
47%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
40%
Hòa
23%
Đội khách thắng
37%
Đội nhà thắng
40%
Hòa
23%
Đội khách thắng
37%

Đã nhận định

166

Sắp diễn ra

4

Tỷ lệ thắng

66.9%
Ổn định
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

12:30

Sắp diễn ra
Laagri
Laagri
vs
Nomme United
Nomme United
100
300
225

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Sắp diễn ra
Levadia T
FC Levadia Tallinn
vs
Kalju Nomme
Kalju Nomme
-227
365
550

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:30

Sắp diễn ra
Tammeka
Tammeka
vs
Trans Narva
Trans Narva
-128
275
360

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Sắp diễn ra
Flora T
Flora Tallinn
vs
Paide
Paide
-175
310
410

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

17:00

Kết thúc
Kuressaare
Kuressaare
0 : 0
Trans Narva
Trans Narva
135
250
177

1

135

U3.5

-250

NO

128

1X

-263
5.1/10

17:00

Kết thúc
Vaprus
Vaprus
1 : 2
Flora Tallinn
Flora T
600
410
-263

2

-263

O2.5

-189

YES

-139

2

-263
8.8/10

17:00

Kết thúc
Paide
Paide
1 : 0
Laagri
Laagri
-189
340
440

1

-189

U3.5

-189

YES

-149

1

-189
5.2/10

17:00

Kết thúc
Nomme United
Nomme United
1 : 2
FC Levadia Tallinn
Levadia T red card
1150
690
-588

1X

340

O2.5

-400

YES

-135

O2.5

-400
9.7/10

17:00

Kết thúc
red cardred card Kalju Nomme
Kalju Nomme
1 : 2
Tammeka
Tammeka
-250
440
630

2

630

U3.5

-130

YES

-149

U3.5

-130
4.4/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

10:30

Kết thúc
Laagri
Laagri
2 : 3
Kuressaare
Kuressaare
100
280
245

1

100

U3.5

-182

NO

142

U3.5

-182
5.6/10

12:30

Kết thúc
Trans Narva
Trans Narva
1 : 2
Nomme United
Nomme United
133
280
172

X

280

O2.5

-192

YES

-227

O2.5

-192
7.5/10

15:00

Kết thúc
Tammeka
Tammeka
0 : 0
Vaprus
Vaprus
-116
275
290

1

-116

U3.5

-185

YES

-172

U3.5

-185
4.4/10

17:00

Kết thúc
Flora T
Flora Tallinn
1 : 3
FC Levadia Tallinn
Levadia T
290
275
-125

X

275

O2.5

-172

YES

-175

O2.5

-172
7.5/10

12:30

Kết thúc
red card Kalju Nomme
Kalju Nomme
1 : 1
Paide
Paide
-154
290
366

1

-154

O2.5

-137

YES

-137

1X

-556
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Meistriliiga Estonia

Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Meistriliiga Estonia, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu của 10 đội tại Meistriliiga Estonia với độ chính xác của tip tốt nhất trên 66.9%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.

Mùa giải này, 61% trận đấu Meistriliiga Estonia kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 47% các trận. Tất cả dự đoán Meistriliiga Estonia đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.

FC Levadia Tallinn hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 39 điểm. Meistriliiga Estonia nằm trong nhóm giải đấu có nhiều bàn thắng nhất mà chúng tôi theo dõi. Đội nhà thắng 40% số trận, với tỷ lệ hòa 23%. Tip AI miễn phí của chúng tôi cho trận Laagri vs Nomme United — tổng ít nhất 3 bàn thắng, với độ tin cậy 79%. Nhận định bóng đá AI của chúng tôi không chỉ dừng lại ở Meistriliiga Estonia — chúng tôi bao quát hơn 160 giải đấu trên toàn thế giới.

Meistriliiga
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 FC Levadia Tallinn FC Levadia Tallinn 15 12 3 0 42:11 39
W W W W W
2 Flora Tallinn Flora Tallinn 15 10 0 5 32:16 30
W L W W W
3 Kalju Nomme Kalju Nomme 15 9 2 4 27:11 29
D L W W L
4 Paide Paide 15 6 4 5 23:20 22
D D L L W
5 Vaprus Vaprus 16 6 2 8 20:31 20
L D W L W
6 Laagri Laagri 15 6 1 8 20:26 19
L W L L L
7 Tammeka Tammeka 14 5 2 7 15:19 17
D L W W W
8 Kuressaare Kuressaare 16 5 2 9 17:26 17
D W D W L
9 Nõmme United Nõmme United 15 5 1 9 29:37 16
W L L L L
10 Trans Narva Trans Narva 16 3 1 12 11:39 10
D L L W L