1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 1. Deild
  4. Leiknir R.
Leiknir R.

Leiknir R. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €635.00Th.
KEY INSIGHT Leiknir R. không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWL
59 Trận đấu đã nhận định
52.54% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Leiknir R. Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:15

Kết thúc
Njardvik
Njardvik
1 : 0
Leiknir R.
Leiknir R.
1.52
4.5
5.1

X2

2.45

O2.5

1.5

YES

1.6

O2.5

1.5
4.4/10

15:00

Kết thúc
Leiknir R.
Leiknir R.
1 : 0
Vestri
Vestri red card
2.38
3.55
2.62

1

2.38

O2.5

1.53

YES

1.47

O2.5

1.53
7.1/10

20:15

Kết thúc
Aegir
Aegir
0 : 3
Leiknir R.
Leiknir R.
3
3.75
2.12

2

2.12

U3.5

1.57

YES

1.47

X2

1.4
3.4/10

18:00

Kết thúc
Leiknir R.
Leiknir R.
4 : 1
HK Kopavogur
HK Kopavogur
3.65
3.85
1.82

2

1.82

O2.5

1.47

YES

1.47

X2

1.25
8.9/10

20:15

Kết thúc
Fylkir
Fylkir
3 : 0
Leiknir R.
Leiknir R.
1.36
5.2
7.6

2

7.6

O2.5

1.47

NO

2.05

O2.5

1.47
3/10

20:15

Kết thúc
Leiknir R.
Leiknir R.
0 : 0
Grindavik
Grindavik
2.72
3.7
2.27

X

3.7

O2.5

1.53

YES

1.47

O2.5

1.53
3.3/10

20:15

Kết thúc
Throttur R
Throttur Reykjavik
1 : 1
Leiknir R.
Leiknir R.
1.45
4.6
6.25

1

1.45

O2.5

1.55

NO

2.12

1

1.45
4.5/10

20:15

Kết thúc
Leiknir R.
Leiknir R.
0 : 3
Afturelding
Afturelding
3.8
3.85
1.85

1X

1.95

O2.5

1.53

YES

1.54

O2.5

1.53
4.5/10

17:00

Kết thúc
Leiknir R.
Leiknir
2 : 0
Selfoss
Selfoss
1.85
3.8
3.4

2

3.4

O2.5

1.45

NO

2.57

AS

1.25
6.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Leiknir R.

Bạn đang tìm nhận định Leiknir R.? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Leiknir R., do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 59 trận đấu có sự tham gia của Leiknir R. với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 52.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Deild, Leiknir R. đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Leiknir R. hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €635.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Leiknir R. đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Leiknir R. chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

1. DeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận358
Thắng123
Hòa123
Thua112
Bàn thắng ghi được4711
Bàn thắng để thủng lưới4610
Trung bình ghi bàn1.31.41.4
Trung bình thủng lưới1.31.21.3
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 4
31-45 1
46-60 4
61-75 5
76-90 4
20 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
5 Trận
Tài 1.5 38%
3 Trận
Tài 2.5 25%
2 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Veseli
S. Veseli
21 MID 7.61
D. Gunnarsson
D. Gunnarsson
25 FWD 7.42
A. Harðar­son
A. Harðar­son
26 FWD 7.40
D. Jónsson
D. Jónsson
21 - 7.08
D. Brković
D. Brković
36 DEF 7.03
A. Einarsson
A. Einarsson
23 MID 6.98
R. Árnason
R. Árnason
20 MID 6.83
Ó. Ólafsson
Ó. Ólafsson
30 GK 6.76
P. Hryniewicki
P. Hryniewicki
25 DEF 6.68
Đ. Vladisavljević
Đ. Vladisavljević
23 DEF 6.68
A. Arnarson
A. Arnarson
30 - 6.67
Jóhann Kanfory Tjörvason
Jóhann Kanfory Tjörvason
19 FWD 6.60
B. Bogdanovic
B. Bogdanovic
19 DEF 6.60
D. Halldórsson
D. Halldórsson
28 MID 6.47
Arnór Aðalsteinsson
Arnór Aðalsteinsson
28 DEF 6.43
J. Sigurðsson
J. Sigurðsson
18 DEF 6.42
K. Hlífarsson
K. Hlífarsson
26 MID 6.30
G. Ágústsson
G. Ágústsson
19 FWD -
S. Björnsson
S. Björnsson
30 MID -
A. Kjart­ans­son
A. Kjart­ans­son
21 DEF -