1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Elitettan
  4. Linköping W
Linköping W

Linköping W Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €35Th.
KEY INSIGHT Linköping W thắng 5 trận gần nhất
TREND Linköping W không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất
TREND Linköping W có trên 5 cú sút trúng đích trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWW
29 Trận đấu đã nhận định
82.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:00

Kết thúc
Linkoping W
Linkoping W
4 : 0
Alingsas W
Alingsas W
1.31
5
8.5

1

1.31

U3.5

1.53

NO

1.82

1

1.31
6.4/10

12:00

Kết thúc
Umea W
Umea W
1 : 2
Linkoping W
Linkoping W
3.05
3.65
1.97

2

1.97

U3.5

1.41

YES

1.57

X2

1.26
6/10

14:00

Kết thúc
Gamla U
Gamla Upsala W
0 : 2
Linkoping
Linkoping
7.9
5.55
1.34

2

1.34

O2.5

1.41

YES

1.8

O2.5

1.41
3.6/10

18:00

Kết thúc
Linkoping
Linkoping
3 : 2
KIF Orebro
KIF Orebro
2.05
4
3.15

1

2.05

U3.5

1.5

NO

2.3

1

2.05
5/10

14:00

Kết thúc
Elfsborg
Elfsborg
0 : 0
Linkoping
Linkoping
2.3
3.65
2.77

1

2.3

O2.5

1.64

YES

1.54

1X

1.36
5/10

14:00

Kết thúc
Linkoping
Linkoping
3 : 0
Hacken II
Hacken II
1.22
6.3
9.75

1

1.22

O2.5

1.45

NO

1.78

1

1.22
5/10

13:00

Kết thúc
Rosengard W
Rosengard W
3 : 1
Linkoping W
Linkoping W
1.5
5.1
6

2

6

O2.5

1.58

NO

2.05

O2.5

1.58
3.4/10

18:00

Kết thúc
Linkoping W
Linkoping W
2 : 2
Kristianstad
Kristianstad
3.5
3.54
1.83

1X

1.82

O2.5

1.62

YES

1.6

O2.5

1.62
6.6/10

01:00

Kết thúc
Linkoping
Linkoping
2 : 1
Kalmar W
Kalmar
1.04
12
24.5

1

1.04

O2.5

1.19

NO

1.57

O2.5

1.19
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Linköping W

Bạn đang tìm nhận định Linköping W? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Linköping W, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 29 trận đấu có sự tham gia của Linköping W với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 82.76%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Elitettan, Linköping W đã ghi nhận 7 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Linköping W hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €35Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Linköping W đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Linköping W chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

ElitettanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận459
Thắng347
Hòa112
Thua000
Bàn thắng ghi được81018
Bàn thắng để thủng lưới347
Trung bình ghi bàn2.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.80.80.8
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
46-60 3
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
8 Trận
Tài 1.5 67%
6 Trận
Tài 2.5 44%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Grós
M. Grós
22 MID 7.01
Moira Kelley
Moira Kelley
23 DEF 6.90
N. Eckhoff
N. Eckhoff
26 DEF 6.88
M. De Jongh
M. De Jongh
28 FWD 6.86
J. Andersson
J. Andersson
32 DEF 6.82
C. Andersson
C. Andersson
32 GK 6.80
M. Brenn
M. Brenn
26 DEF 6.78
L. Björk
L. Björk
21 MID 6.76
L. Halttunen
L. Halttunen
20 FWD 6.76
V. Koivisto
V. Koivisto
23 MID 6.75
M. Kitamura
M. Kitamura
23 MID 6.75
Ronja Ingberg
Ronja Ingberg
19 MID 6.70
E. Bakker
E. Bakker
32 FWD 6.65
E. Lennartsson
E. Lennartsson
34 DEF 6.63
I. Dirdal
I. Dirdal
22 FWD 6.63
E. Aldén
E. Aldén
28 DEF 6.60
S. Eriksson
S. Eriksson
22 MID 6.55
K. Melenhorst
K. Melenhorst
22 MID 6.55
E. Lundin
E. Lundin
18 FWD 6.52
P. Doran
P. Doran
24 MID 6.44
T. Andersson
T. Andersson
19 MID 6.38
Laura Dag
Laura Dag
- MID -
K. Rengfors
K. Rengfors
- DEF -