1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Superettan
  4. Ljungskile SK
Ljungskile SK

Ljungskile SK Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €400.00Th.
KEY INSIGHT Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Ljungskile SK
TREND Ljungskile SK không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLDD
61 Trận đấu đã nhận định
63.93% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ljungskile Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

18:00

Sắp diễn ra
Oddevold
Oddevold
vs
Ljungskile SK
Ljungskile
2.07
3.55
3.6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
Ljungskile
Ljungskile SK
1 : 1
Ostersunds FK
Ostersund
2.3
3.55
2.82

2

2.82

O2.5

1.71

YES

1.58

AS

1.28
7.9/10

18:00

Kết thúc
IK brage
IK brage
2 : 2
Ljungskile SK
Ljungskile
2.41
3.4
2.8

1

2.41

O2.5

1.73

YES

1.57

1X

1.47
2.4/10

12:00

Kết thúc
Ljungskile
Ljungskile SK
1 : 3
Varbergs B
Varbergs B
2.6
3.35
2.65

2

2.65

O1.5

1.26

NO

2.2

X2

1.5
8.5/10

12:00

Kết thúc
Norrby IF
Norrby IF
2 : 1
Ljungskile SK
Ljungskile
2.95
3.4
2.32

X2

1.42

O2.5

1.79

YES

1.6

X2

1.42
2.4/10

14:00

Kết thúc
Osters IF
Osters IF
1 : 4
Ljungskile SK
Ljungskile
2.42
3.5
2.85

1

2.42

U3.5

1.45

YES

1.56

1X

1.47
8.5/10

16:00

Kết thúc
Ljungskile
Ljungskile SK
1 : 0
GIF Sundsvall
Sundsvall
1.7
3.7
5.1

X2

2.15

O2.5

1.94

YES

1.85

O2.5

1.94
2.1/10

16:00

Kết thúc
red card Sandviken
Sandviken
1 : 0
Ljungskile SK
Ljungskile
2.87
3.4
2.55

2

2.55

O2.5

1.73

YES

1.6

X2

1.45
5/10

01:00

Kết thúc
IFK M
IFK Malmo
1 : 3
ljungSKile SK
ljungSKile
3.85
3.85
1.66

X2

1.13

O2.5

1.54

YES

1.57

O2.5

1.54
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ljungskile SK

Bạn đang tìm nhận định Ljungskile SK? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ljungskile SK, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 61 trận đấu có sự tham gia của Ljungskile SK với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.93%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Superettan, Ljungskile SK đã ghi nhận 3 trận thắng, 2 trận hòa và 6 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Ljungskile SK hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €400.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ljungskile SK đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ljungskile SK chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

SuperettanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5611
Thắng213
Hòa022
Thua336
Bàn thắng ghi được6814
Bàn thắng để thủng lưới7815
Trung bình ghi bàn1.21.31.3
Trung bình thủng lưới1.41.31.4
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
4-3-3 1 G
19 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 64%
7 Trận
Tài 1.5 27%
3 Trận
Tài 2.5 18%
2 Trận
Tài 3.5 18%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
F. Ambrož
F. Ambrož
22 MID 7.65
I. Maric
I. Maric
23 DEF 7.40
S. Adrian
S. Adrian
27 MID 7.30
G. Mensah
G. Mensah
25 DEF 7.28
L. Lindholm Corner
L. Lindholm Corner
26 MID 7.23
D. Lagerlof
D. Lagerlof
21 MID 7.15
J. Liljedahl
J. Liljedahl
23 MID 7.07
L. Eriksson
L. Eriksson
22 GK 7.00
M. Uzel
M. Uzel
23 DEF 6.97
I. Shears
I. Shears
25 FWD 6.97
A. Borén
A. Borén
19 MID 6.97
E. Reljanovic
E. Reljanovic
24 DEF 6.63
I. Seidu
I. Seidu
19 MID 6.63
W. Nilsson
W. Nilsson
21 MID 6.60
M. Tomren Solheim
M. Tomren Solheim
20 MID 6.60
D. Ljung
D. Ljung
27 MID 6.60
H. Borstam
H. Borstam
22 MID 6.55
D. Frisk
D. Frisk
23 MID 6.53
S. Omar
S. Omar
21 MID 6.50