Maghreb Fès Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Maghreb Fès Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Sắp diễn ra |
Maghreb Fes
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
16:00 Kết thúc |
Maghreb Fes
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
16:00 Kết thúc |
FUS Rabat
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.7/10 |
21:00 Kết thúc |
Maghreb Fes
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
19:00 Kết thúc |
![]() Olympique
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
19:00 Kết thúc |
Maghreb Fes
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.2/10 |
19:00 Kết thúc |
Yacoub M
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.1/10 |
19:00 Kết thúc |
UTS Rabat
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Maghreb Fès
Bạn đang tìm nhận định Maghreb Fès? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Maghreb Fès, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 70 trận đấu có sự tham gia của Maghreb Fès với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Botola Pro, Maghreb Fès đã ghi nhận 12 trận thắng, 10 trận hòa và 2 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Maghreb Fès đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Maghreb Fès chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 13 | 24 |
| Thắng | 6 | 6 | 12 |
| Hòa | 3 | 7 | 10 |
| Thua | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 15 | 32 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 7 | 13 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.5 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 6 | 13 |
| Không ghi bàn | 4 | 3 | 7 |




