Malaga Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Malaga Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:00 Sắp diễn ra |
Almeria
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
20:00 Kết thúc |
Malaga
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
20:00 Kết thúc |
Malaga
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
4.1/10 |
20:00 Kết thúc |
Las Palmas
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
7.3/10 |
17:30 Kết thúc |
Zaragoza
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
10/10 |
17:30 Kết thúc |
Malaga
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.3/10 |
15:15 Kết thúc |
AD Ceuta FC
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.7/10 |
20:00 Kết thúc |
Malaga
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.1/10 |
20:00 Kết thúc |
Eibar
2
:
4
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
20:00 Kết thúc |
Malaga
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Malaga
Bạn đang tìm nhận định Malaga? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Malaga, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Malaga với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Malaga đã ghi nhận 22 trận thắng, 11 trận hòa và 11 trận thua qua 44 trận đấu, ghi được 77 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Malaga đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.64 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Malaga hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.23m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Malaga đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Malaga chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 22 | 22 | 44 |
| Thắng | 12 | 10 | 22 |
| Hòa | 8 | 3 | 11 |
| Thua | 2 | 9 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 43 | 34 | 77 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 25 | 28 | 53 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.5 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 6 | 12 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Álex Pastor
|
26 | DEF | 7.50 |
|
David Larrubia
|
23 | MID | 7.31 |
|
Diego Murillo
|
24 | DEF | 7.16 |
|
Alfonso Herrero
|
31 | GK | 7.11 |
|
Chupe
|
21 | FWD | 7.07 |
|
Puga
|
25 | DEF | 7.03 |
|
Dani Lorenzo
|
22 | MID | 7.03 |
|
Ramón Enríquez
|
24 | MID | 7.00 |
|
Joaquín Muñoz
|
26 | FWD | 6.96 |
|
Juanpe
|
29 | MID | 6.95 |
|
Luismi
|
33 | MID | 6.90 |
|
Rafita
|
20 | DEF | 6.86 |
|
Javi Montero
|
27 | DEF | 6.84 |
|
Einar Galilea
|
31 | DEF | 6.82 |
|
Adrián Niño Heredia
|
21 | FWD | 6.80 |
|
Izan Merino
|
19 | MID | 6.75 |
|
Rafa Rodríguez
|
22 | MID | 6.74 |
|
H. Abaida
|
23 | FWD | 6.69 |
|
Julen Lobete
|
25 | MID | 6.67 |
|
A. Ochoa
|
18 | MID | 6.67 |
|
Carlos Dotor
|
24 | MID | 6.66 |
|
Eneko Jauregi
|
29 | FWD | 6.65 |
|
Víctor García
|
31 | DEF | 6.63 |
|
D. Brašanac
|
33 | MID | 6.57 |
|
Dani Sánchez
|
25 | DEF | 6.55 |
|
Josué Dorrio
|
31 | FWD | 6.52 |
|
Gabilondo
|
26 | DEF | 6.48 |
|
Ángel Recio
|
22 | DEF | 6.46 |
|
Rafael Garrido
|
21 | MID | 6.37 |





